minty

/'minti/
Học thuật
Thân thiện
minty

The child enjoys a minty piece of gum.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vị bạc hà, mùi bạc hà: Mô tả hương vị hoặc mùi thơm đặc trưng của cây bạc hà (mint).
    • Gợi nhớ đến bạc hà: Mang tính chất hoặc đặc điểm liên quan, tương tự như bạc hà.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I love this minty toothpaste. (Tôi thích loại kem đánh răng vị bạc hà này.)
    • The air felt cool and minty after the rain. (Không khí mát lạnh the the như bạc hà sau cơn mưa.)
    • She offered me a minty candy. ( ấy mời tôi một viên kẹo vị bạc hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "minty-fresh": (thường dùng trong quảng cáo) chỉ cảm giác tươi mát, sảng khoái đặc trưng của bạc hà, đặc biệt sau khi đánh răng.
    • This gum promises minty-fresh breath all day. (Kẹo cao su này hứa hẹn hơi thở thơm mát bạc hà cả ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Mint (danh từ): cây bạc hà; (tính từ): nguyên trạng, mới tinh.
  • Pepperminty (tính từ): vị/hương bạc hà cay (peppermint), thường mạnh hơn "minty".
Từ đồng nghĩa
  • Cooling: mát lạnh.
  • Fresh: tươi mát.
Thành ngữ liên quan
  • (As) fresh as mint: (ít dùng) tươi mới, trong lành như bạc hà.
    • The linen smelled as fresh as mint. (Vải lanh mùi thơm tươi mát như bạc hà.)
minty

The child enjoys a minty piece of gum.

tính từ
  1. bạc hà, mùi bạc hà

Từ gần giống

Từ chứa "minty"