swine
/swain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con lợn: Tên gọi chung cho loài động vật có vú thuộc họ Suidae, thường được nuôi để lấy thịt. Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc kỹ thuật hơn so với "pig".
- Người thô lỗ, đê tiện: Dùng để chỉ một người có cách cư xử thô bỉ, ích kỷ, đáng khinh hoặc có tính cách hèn hạ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa con vật):
- The farmer raised several swine for market. (Người nông dân nuôi vài con lợn để bán.)
- Swine are intelligent animals. (Lợn là loài động vật thông minh.)
Danh từ (nghĩa chỉ người):
- That swine stole my wallet! (Tên khốn ấy đã lấy trộm ví của tôi!)
- He behaved like an absolute swine to his staff. (Hắn ta đã cư xử như một kẻ vô cùng đê tiện với nhân viên của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cast pearls before swine": (thành ngữ) đem chuông đi đấm xứ người, đem điều quý giá cho kẻ không biết trân trọng.
- Explaining classical music to him is like casting pearls before swine. (Giải thích nhạc cổ điển cho hắn ta chẳng khác nào đem chuông đi đấm xứ người.)
"swine flu": (danh từ ghép, y học) cúm lợn, một loại bệnh cúm.
- There was a global concern about the swine flu outbreak. (Đã có mối lo ngại toàn cầu về sự bùng phát của cúm lợn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pig (n): con lợn (từ thông dụng, phổ biến hơn).
- Hog (n): lợn đực thiến để lấy thịt, lợn trưởng thành; cũng có thể chỉ người tham lam, ích kỷ.
- Boar (n): lợn rừng, lợn đực chưa thiến.
- Sow (n): lợn nái.
Từ đồng nghĩa
- Cho con vật: pig, hog.
- Cho người: brute, scoundrel, cad, wretch (kẻ đáng khinh, đểu cáng).
Lưu ý sử dụng
- Từ "swine" có thể dùng số ít hoặc số nhiều mà không thay đổi hình thức (số nhiều không đổi). Ví dụ: one swine, many swine.
- Khi dùng để chỉ người, từ này mang tính xúc phạm rất mạnh và nên tránh sử dụng trong ngữ cảnh lịch sự.
danh từ, số nhiều không đổi
- con lợn
- người tham ăn tục uống; người bẩn tưởi; người tồi tàn