intertwine
/,intə'twain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Quấn vào nhau, bện vào nhau, đan xen: Chỉ hành động hai hoặc nhiều sợi, nhánh, phần tử xoắn, quấn chặt vào với nhau, tạo thành một thể thống nhất hoặc phức tạp. Nghĩa này thường dùng theo nghĩa đen.
- Liên kết chặt chẽ, gắn bó mật thiết: Chỉ việc hai hoặc nhiều yếu tố, ý tưởng, số phận, v.v. kết nối với nhau một cách phức tạp và khó tách rời. Đây là nghĩa bóng phổ biến.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa đen):
- The vines intertwine around the old tree trunk. (Những dây leo quấn vào nhau quanh thân cây già.)
- She intertwined the red and white threads to make a pattern. (Cô ấy bện sợi chỉ đỏ và trắng vào nhau để tạo thành hoa văn.)
- Động từ (nghĩa bóng):
- Our fates are intertwined. (Số phận của chúng ta gắn bó mật thiết với nhau.)
- The book intertwines historical facts with a fictional story. (Cuốn sách đan xen những sự kiện lịch sử với một câu chuyện hư cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to become intertwined": trở nên gắn bó/đan xen khó tách rời.
- Over the years, their personal and professional lives became deeply intertwined. (Qua nhiều năm, cuộc sống cá nhân và sự nghiệp của họ trở nên gắn bó sâu sắc.)
- Dùng ở dạng tính từ quá khứ phân từ "intertwined" như một tính từ.
- They have an intertwined history of cooperation and conflict. (Họ có một lịch sử đan xen giữa hợp tác và xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
- Intertwined (adj): (đã) được quấn/bện vào nhau, có mối liên hệ chặt chẽ.
- Intertwining (adj): đang quấn/bện vào nhau, đan xen.
- The intertwining branches created a dense canopy. (Những cành cây đan xen vào nhau tạo thành một tán lá dày đặc.)
- Twine (động từ): xoắn, bện, quấn (thường một vật quanh vật khác).
Từ đồng nghĩa
- Entwine: quấn quanh, bện vào (nghĩa rất gần, có thể thay thế).
- Interlace: đan chéo, xen kẽ vào nhau.
- Interweave: dệt vào nhau, kết hợp chặt chẽ (thường dùng cho ý tưởng, chủ đề).
- Interconnect: kết nối lẫn nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "intertwine" không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "intertwine".)
động từ
- quấn vào nhau, bện vào nhau