loop
/lu:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vòng tròn, đường cong khép kín: Một hình dạng được tạo bởi một đường cong uốn cong và nối với chính nó, tạo thành một hình tròn hoặc hình bầu dục.
- Vòng lặp: Trong lập trình máy tính, một chuỗi lệnh được lặp đi lặp lại cho đến khi một điều kiện cụ thể được đáp ứng.
- Đường vòng, đường nhánh: Một đoạn đường hoặc đường ray phụ tạo thành một tuyến đường thay thế hoặc nối tiếp.
- Thòng lọng: Một vòng dây thừng hoặc dây có thể siết chặt lại, thường được sử dụng như một công cụ hoặc trong các thủ thuật.
Động từ:
- Tạo thành vòng, uốn cong thành vòng tròn: Hành động làm cho một vật thể có hình dạng của một vòng tròn hoặc đường cong khép kín.
- Đi/ di chuyển theo hình vòng tròn: Di chuyển theo một đường cong khép kín xung quanh một điểm hoặc vật thể.
- Gài móc, móc lại: Buộc hoặc cố định một vật bằng cách tạo một vòng dây xung quanh nó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She tied the rope into a secure loop. (Cô ấy buộc sợi dây thành một vòng chắc chắn.)
- The programmer fixed an error in the
forloop. (Lập trình viên đã sửa một lỗi trong vòng lặpfor.) - We took the loop around the city to avoid traffic. (Chúng tôi đi đường vòng quanh thành phố để tránh kẹt xe.)
Động từ:
- Loop the wire around the post. (Hãy uốn sợi dây kim loại thành vòng quanh cột.)
- The path loops through the forest and back to the start. (Con đường uốn vòng qua rừng và trở lại điểm xuất phát.)
- He looped his scarf around his neck. (Anh ấy quàng chiếc khăn quanh cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "In the loop": Được thông báo và tham gia vào một nhóm hoặc quá trình ra quyết định; biết thông tin.
- Please keep me in the loop about the project updates. (Hãy cho tôi biết thông tin về các cập nhật dự án.)
- "Out of the loop": Không được thông báo hoặc không tham gia vào việc ra quyết định; không biết thông tin mới nhất.
- After his vacation, he felt out of the loop with office gossip. (Sau kỳ nghỉ, anh ấy cảm thấy không biết gì về tin đồn trong văn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Loophole (n): Kẽ hở (pháp lý), lỗ hổng.
- They found a legal loophole to avoid the tax. (Họ tìm thấy một kẽ hở pháp lý để tránh thuế.)
- Loop line (n): Đường nhánh, đường vòng (đường sắt, viễn thông).
- Closed loop (n): Vòng kín, mạch kín (trong kỹ thuật, hệ thống).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Circle (vòng tròn), ring (vòng, nhẫn), coil (cuộn, vòng xoắn), circuit (mạch, chu trình).
- Động từ: Coil (cuộn lại), wind (quấn, cuốn), curve (uốn cong), encircle (bao quanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Loop in: Đưa ai đó vào vòng thông tin, thông báo cho ai đó về một việc gì.
- I'll loop you in on the email chain. (Tôi sẽ thêm anh vào chuỗi email để thông báo.)
- Loop around: Đi vòng quanh một nơi nào đó.
- Let's loop around the park before heading home. (Chúng ta hãy đi vòng quanh công viên trước khi về nhà.)
Thành ngữ liên quan
- Knock/throw someone for a loop: Làm ai đó rất ngạc nhiên hoặc sốc.
- The sudden news knocked him for a loop. (Tin tức bất ngờ làm anh ấy choáng váng.)
- Loop the loop: Thực hiện một vòng nhào lộn hoàn chỉnh (trong hàng không, hoặc các trò chơi cảm giác mạnh như tàu lượn).
- The roller coaster looped the loop twice. (Tàu lượn siêu tốc đã thực hiện hai vòng lộn đầu.)
danh từ
- vòng; thòng lọng; cái khâu, cái móc, khuyết áo)
- đường nhánh, đường vòng (đường xe lửa, đường dây điện báo ((cũng) loop line)
- (vật lý) bụng (sóng)
- (điện học) cuộn; mạch
- coupling loopcuộn ghép
- closed loopmạch kín
(kỹ thuật) móc (cần trục), vành đai, cốt đai
- (hàng không) vòng nhào lộn (của máy bay)
động từ
- thắt lại thành vòng; làm thành móc
- gài móc, móc lại
- (hàng không) nhào lộn