whinny
/'wini/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng hí của ngựa: Âm thanh đặc trưng, thường cao và nhẹ nhàng, do một con ngựa phát ra.
Nội động từ:
- Hí (ngựa): Hành động phát ra tiếng hí đặc trưng của ngựa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The horse let out a soft whinny when it saw its owner. (Con ngựa cất lên một tiếng hí nhẹ khi nhìn thấy chủ của nó.)
- We could hear the whinnies of the horses from the stable. (Chúng tôi có thể nghe thấy những tiếng hí của những con ngựa từ chuồng.)
Nội động từ:
- The pony whinnied happily for its morning apple. (Chú ngựa con hí vui vẻ đòi quả táo buổi sáng.)
- The mare whinnied to her foal across the field. (Con ngựa cái hí gọi con của nó ở phía bên kia cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give a whinny": cất tiếng hí.
- The stallion gave a loud whinny to assert dominance. (Con ngựa đực cất lên một tiếng hí to để khẳng định sự thống lĩnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Neigh (n, v): Tiếng hí / Hí. Từ này gần như đồng nghĩa với "whinny", nhưng đôi khi "neigh" có thể gợi âm thanh to và mạnh mẽ hơn một chút.
- Nickering (n): Tiếng hí nhẹ, âm thấp, thường biểu thị sự thân thiện hoặc chào hỏi giữa những con ngựa.
Từ đồng nghĩa
- Neigh: Hí.
- Nickering: Hí nhẹ (thân thiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "whinny")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "whinny")
nội động từ
- hí (ngựa)
tính từ
- lắm cây kim tước (khonh đất)