whinny

/'wini/
Học thuật
Thân thiện
whinny

A horse lets out a soft whinny from its stable stall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng của ngựa: Âm thanh đặc trưng, thường cao nhẹ nhàng, do một con ngựa phát ra.
  2. Nội động từ:

    • (ngựa): Hành động phát ra tiếng đặc trưng của ngựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The horse let out a soft whinny when it saw its owner. (Con ngựa cất lên một tiếng nhẹ khi nhìn thấy chủ của .)
    • We could hear the whinnies of the horses from the stable. (Chúng tôi có thể nghe thấy những tiếng của những con ngựa từ chuồng.)
  • Nội động từ:

    • The pony whinnied happily for its morning apple. (Chú ngựa con vui vẻ đòi quả táo buổi sáng.)
    • The mare whinnied to her foal across the field. (Con ngựa cái gọi con của phía bên kia cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give a whinny": cất tiếng .
    • The stallion gave a loud whinny to assert dominance. (Con ngựa đực cất lên một tiếng to để khẳng định sự thống lĩnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Neigh (n, v): Tiếng / . Từ này gần như đồng nghĩa với "whinny", nhưng đôi khi "neigh" có thể gợi âm thanh to mạnh mẽ hơn một chút.
  • Nickering (n): Tiếng nhẹ, âm thấp, thường biểu thị sự thân thiện hoặc chào hỏi giữa những con ngựa.
Từ đồng nghĩa
  • Neigh: .
  • Nickering: nhẹ (thân thiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "whinny")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "whinny")

whinny

A horse lets out a soft whinny from its stable stall.

danh từ
  1. tiếng (ngựa)
nội động từ
  1. (ngựa)
tính từ
  1. lắm cây kim tước (khonh đất)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "whinny"