neigh
/nei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng hí: Âm thanh đặc trưng do một con ngựa phát ra.
Nội động từ:
- Hí: Hành động của một con ngựa khi phát ra âm thanh đặc trưng của nó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The loud neigh of the horse startled the birds. (Tiếng hí to của con ngựa làm đàn chim giật mình.)
- We could hear the neighs from the stable. (Chúng tôi có thể nghe thấy những tiếng hí từ chuồng ngựa.)
Nội động từ:
- The horse neighed when it saw its owner. (Con ngựa hí lên khi nhìn thấy chủ của nó.)
- The stallion neighs to communicate with the herd. (Ngựa đực hí để giao tiếp với đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to neigh with excitement": hí lên vì phấn khích.
- The horses neighed with excitement at feeding time. (Những con ngựa hí lên vì phấn khích vào giờ cho ăn.)
"to let out a neigh": cất tiếng hí.
- The mare let out a soft neigh to her foal. (Con ngựa cái cất lên một tiếng hí nhẹ nhàng với con của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Neighing (danh động từ): hành động hí, tiếng hí (đang diễn ra).
- The constant neighing kept us awake. (Tiếng hí liên tục khiến chúng tôi không ngủ được.)
Từ đồng nghĩa
- Whinny (động từ/danh từ): hí (thường chỉ tiếng hí nhẹ nhàng, vui vẻ hơn).
- Nickering (danh động từ): tiếng hí khẽ, tiếng rúc rích của ngựa (thường để giao tiếp thân mật).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "neigh" một cách ẩn dụ.)
nội động từ
- hí (ngựa)