neigh

/nei/
Học thuật
Thân thiện
neigh

A horse lets out a loud neigh in the pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng : Âm thanh đặc trưng do một con ngựa phát ra.
  2. Nội động từ:

    • : Hành động của một con ngựa khi phát ra âm thanh đặc trưng của .
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The loud neigh of the horse startled the birds. (Tiếng to của con ngựa làm đàn chim giật mình.)
    • We could hear the neighs from the stable. (Chúng tôi có thể nghe thấy những tiếng từ chuồng ngựa.)
  • Nội động từ:

    • The horse neighed when it saw its owner. (Con ngựa lên khi nhìn thấy chủ của .)
    • The stallion neighs to communicate with the herd. (Ngựa đực để giao tiếp với đàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to neigh with excitement": lên phấn khích.

    • The horses neighed with excitement at feeding time. (Những con ngựa lên phấn khích vào giờ cho ăn.)
  • "to let out a neigh": cất tiếng .

    • The mare let out a soft neigh to her foal. (Con ngựa cái cất lên một tiếng nhẹ nhàng với con của .)
Biến thể từ gần giống
  • Neighing (danh động từ): hành động , tiếng (đang diễn ra).
    • The constant neighing kept us awake. (Tiếng liên tục khiến chúng tôi không ngủ được.)
Từ đồng nghĩa
  • Whinny (động từ/danh từ): (thường chỉ tiếng nhẹ nhàng, vui vẻ hơn).
  • Nickering (danh động từ): tiếng khẽ, tiếng rúc rích của ngựa (thường để giao tiếp thân mật).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "neigh" một cách ẩn dụ.)

neigh

A horse lets out a loud neigh in the pasture.

danh từ
  1. tiếng (ngựa)
nội động từ
  1. (ngựa)