won
Danh từ:
- Sự thắng cuộc, chiến thắng: Kết quả của việc giành được vị trí đầu tiên hoặc vượt qua đối thủ trong một cuộc thi, trận đấu hoặc nỗ lực.
- Đồng Won (tiền tệ): Đơn vị tiền tệ cơ bản của Hàn Quốc và Triều Tiên.
Động từ (Quá khứ & Phân từ của "win"):
- Đã thắng, đã giành chiến thắng: Hành động đã hoàn thành của việc đạt được vị trí số một hoặc đánh bại đối thủ.
- Đã giành được, đã thu được: Hành động đã hoàn thành của việc đạt được một thứ gì đó thông qua nỗ lực hoặc may mắn.
- Đã thu phục, đã tranh thủ được: Hành động đã hoàn thành của việc giành được sự ủng hộ, tình cảm hoặc lòng tin của ai đó.
Danh từ (tiền tệ):
- The souvenir costs 10,000 won. (Món quà lưu niệm có giá 10,000 won.)
- He exchanged his dollars for South Korean won. (Anh ấy đổi đô la của mình lấy won Hàn Quốc.)
Động từ (dạng quá khứ):
- Our team won the championship last year. (Đội của chúng tôi đã giành chức vô địch năm ngoái.)
- She won a scholarship to study abroad. (Cô ấy đã giành được học bổng du học.)
- His honesty won him the respect of his colleagues. (Sự trung thực của anh ấy đã giành được sự kính trọng từ đồng nghiệp.)
"to have won": đã giành được (nhấn mạnh kết quả hiện tại từ một hành động trong quá khứ).
- Having won their trust, he was able to lead the project. (Sau khi đã giành được sự tin tưởng của họ, anh ta có thể dẫn dắt dự án.)
"a battle won": một trận chiến đã thắng (thường dùng ẩn dụ).
- Completing the report on time felt like a battle won. (Hoàn thành báo cáo đúng hạn cảm giác như một trận chiến đã thắng.)
- Win (động từ nguyên thể): thắng, giành chiến thắng.
- Winner (danh từ): người thắng cuộc, người chiến thắng.
- Winning (tính từ): chiến thắng, đáng yêu, thu hút (ví dụ: a winning smile - nụ cười tỏa sáng/chiến thắng).
- Danh từ (chiến thắng): Victory (chiến thắng), triumph (thắng lợi).
- Động từ (đã thắng): Triumphed (đã toàn thắng), prevailed (đã chiến thắng, đã áp đảo).
- Động từ (đã giành được): Gained (đã đạt được), earned (đã kiếm được), secured (đã bảo đảm được).
(Lưu ý: Các cụm từ này thường dùng với động từ nguyên thể "win". "Won" là dạng quá khứ/ phân từ của chúng.) - Won over (quá khứ của "win over"): đã thuyết phục, đã lôi kéo về phía mình. - He initially disagreed, but we won him over with our data. (Ban đầu anh ấy không đồng ý, nhưng chúng tôi đã thuyết phục được anh ấy bằng dữ liệu của mình.)
- Won back (quá khứ của "win back"): đã giành lại được.
- After the scandal, it took years for the company to win back public trust. (Sau bê bối, công ty phải mất nhiều năm để giành lại được niềm tin của công chúng.)
A won game: Một ván đấu/vụ việc đã thắng, tình thế đã ngã ngũ (thường dùng như tính từ).
- With their best player injured, the match is a won game for us. (Với việc cầu thủ xuất sắc nhất của họ bị chấn thương, trận đấu đã là một thế trận thắng cho chúng ta.)
To have won the day: Đã thắng lợi, đã thành công (trong một cuộc tranh luận, cạnh tranh).
- In the end, the arguments for conservation won the day. (Cuối cùng, những lập luận ủng hộ bảo tồn đã giành chiến thắng.)
- sự thắng cuộc
- our team has had three wins this seasonmùa này đội chúng tôi đã thắng ba trận
- chiếm, đoạt, thu được, nhận được, kiếm được, có được
- to win a prizeđoạt giải
- to win moneykiếm được tiền
- to win one's breadlàm ăn sinh sống
- to win gloryđạt được vinh quang
- thắng cuộc; thắng
- to win a racethắng cuộc đua
- to win a battlethắng trận
- to win the warchiến thắng
- to win the day; to win the fieldthắng
- thu phục, tranh thủ, lôi kéo
- to win all heartsthu phục được lòng mọi người
- to win someone's confidencetranh thủ được lòng tin cậy của ai
- đạt đến, đến
- to win the summitđạt tới đỉnh
- to win the shoretới bờ, cập bến
- thắng cuộc, thắng trận
- which side won?bên nào thắng?
- to win hands downthắng dễ dàng
- (+ upon) càng ngày càng lôi kéo; thuyết phục được
- Marxism-Leninism is winning upon millions of peoplechủ nghĩa Mác Lê-nin ngày càng lôi kéo được hàng triệu người
Idioms
- to win backlấy lại, chiếm lại
- to win out(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thắng cuộc, thắng trận
- to win overlôi kéo về
- to win throughkhắc phục, chiến thắng (khó khăn)