advantageousness

/,ædvən'teidʤəsnis/
Học thuật
Thân thiện
advantageousness

The advantageousness of the sunny weather made the picnic perfect.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính lợi, tính thuận lợi: Chất lượng hoặc trạng thái mang lại lợi ích, tạo điều kiện thuận lợi hoặc hứa hẹn một kết quả thành công. Đây một danh từ trừu tượng mô tả bản chất của một điều đó lợi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The advantageousness of the new trade agreement was clear to all economists. (Tính lợi của hiệp định thương mại mới rõ ràng đối với tất cả các nhà kinh tế học.)
    • We must carefully evaluate the advantageousness of this investment before proceeding. (Chúng ta phải đánh giá cẩn thận tính thuận lợi của khoản đầu này trước khi tiến hành.)
    • The report highlighted the advantageousness of the company's location near the port. (Báo cáo nêu bật tính thuận lợi của vị trí công ty gần cảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Assess the advantageousness of": Đánh giá tính lợi của một điều đó.

    • The committee will assess the advantageousness of the proposed policy changes. (Ủy ban sẽ đánh giá tính lợi của những thay đổi chính sách được đề xuất.)
  • "In terms of advantageousness": Xét về mặt lợi thế, tính thuận lợi.

    • In terms of advantageousness, Option A is superior, but it is also more expensive. (Xét về tính thuận lợi, Phương án A vượt trội hơn, nhưng cũng đắt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Advantageous (adj): lợi, thuận lợi.

    • It was an advantageous position for starting a business. (Đó một vị trí thuận lợi để bắt đầu kinh doanh.)
  • Advantage (n): lợi thế, ưu điểm.

    • His height gives him an advantage in basketball. (Chiều cao của anh ấy cho anh ấy một lợi thế trong bóng rổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Beneficialness: tính chất lợi.
  • Favorableness: tính thuận lợi, tính ưu đãi.
  • Profitability: tính sinh lợi, tính lãi (thường về tài chính).
  • Expediency: tính thích hợp, tính tiện lợi (nhấn mạnh sự phù hợp để đạt mục đích).
Từ trái nghĩa
  • Disadvantageousness: tính bất lợi.
  • Detrimentality: tính gây hại, tính tổn hại.
  • Unfavorableness: tính bất lợi, tính không thuận lợi.
advantageousness

The advantageousness of the sunny weather made the picnic perfect.

danh từ
  1. tính lợi, tính thuận lợi

Từ trái nghĩa