caravan

/,kærə'væn/
Học thuật
Thân thiện
caravan

A family tows their caravan to a campsite by the lake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoàn lữ hành, đoàn người đi buôn: Một nhóm người, thường thương nhân hoặc người hành hương, di chuyển cùng nhau qua sa mạc hoặc vùng đất nguy hiểm để được an toàn.
    • Nhà lưu động, xe moóc ở được: Một loại xe (thường xe kéo) được trang bị như một nơitạm thời, có thể di chuyển được, dùng cho các kỳ nghỉ hoặc cắm trại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient caravan crossed the desert with spices and silk. (Đoàn lữ hành cổ xưa băng qua sa mạc với gia vị lụa.)
    • They rented a caravan for their summer holiday by the coast. (Họ thuê một chiếc nhà lưu động cho kỳ nghỉ hè bên bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to travel in a caravan": đi du lịch bằng nhà lưu động.
    • They prefer to travel in a caravan so they can stop wherever they like. (Họ thích đi du lịch bằng nhà lưu động để có thể dừng lại bất cứ nơi nào họ muốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Caravanner (n): người đi du lịch bằng nhà lưu động.
  • Caravanning (n): hoạt động đi nghỉ bằng nhà lưu động.
    • Caravanning is a popular way to explore the countryside. (Đi nghỉ bằng nhà lưu động một cách phổ biến để khám phá vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa đoàn người): Procession (đoàn rước), train (đoàn tàu, đoàn xe).
  • Danh từ (nghĩa nhà lưu động): Camper (xe cắm trại), mobile home (nhà di động), trailer (xe moóc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Caravan together: Di chuyển thành đoàn cùng nhau.
    • The traders would caravan together for protection. (Các thương nhân thường di chuyển thành đoàn cùng nhau để được bảo vệ.)
Thành ngữ liên quan
  • A caravan of dreams: Một chuỗi những hy vọng hoặc ước mơ (cách diễn đạt mang tính văn chương).
    • He followed his caravan of dreams across the ocean. (Anh ấy theo đuổi chuỗi giấc mơ của mình vượt qua đại dương.)
caravan

A family tows their caravan to a campsite by the lake.

danh từ
  1. đoàn bộ hành, đoàn người đi buôn (tập họp nhau để vượt xa mạc hoặc các vùng nguy hiểm); đoàn người hành hương
  2. xe lớn, xe moóc (dùng làm nơi ở), nhà lưu động
  3. xe tải lớn mui
nội động từ
  1. đi chơi bằng nhà lưu động
  2. định cưkhu vực nhà lưu động

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "caravan"