advantage

/əb'vɑ:ntidʤ/
Học thuật
Thân thiện
advantage

Having the higher ground gave the army a clear advantage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lợi thế, ưu thế: Một hoàn cảnh, điều kiện hoặc phẩm chất giúp một người hoặc một vật khả năng thành công cao hơn so với người/vật khác.
    • Lợi ích, sự thuận lợi: Điều có ích hoặc mang lại kết quả tốt.
  2. Động từ (ít phổ biến):

    • Mang lại lợi thế, lợi cho: Hành động tạo ra hoặc cung cấp một ưu thế cho ai đó hoặc cái đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Her fluency in three languages is a big advantage in her job. (Việc ấy thông thạo ba ngôn ngữ một lợi thế lớn trong công việc của .)
    • The new policy has more advantages than disadvantages. (Chính sách mới nhiều lợi ích hơn bất lợi.)
    • He used his height to his advantage in the basketball game. (Anh ấy đã sử dụng chiều cao của mình như một lợi thế trong trận bóng rổ.)
  • Động từ:

    • The tax system seems to advantage large corporations. (Hệ thống thuế dường như mang lại lợi thế cho các tập đoàn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take advantage of something": Tận dụng, lợi dụng một cơ hội, tình huống hoặc nguồn lực.

    • You should take advantage of the library's free resources. (Bạn nên tận dụng các nguồn tài nguyên miễn phí của thư viện.)
  • "to take advantage of somebody": Lợi dụng sự tốt bụng, sự tin tưởng hoặc tình thế yếu kém của ai đó.

    • He felt his friend had taken advantage of his generosity. (Anh ấy cảm thấy bạn mình đã lợi dụng lòng hào phóng của anh.)
  • "to have/gain an advantage over somebody/something": /giành được ưu thế so với ai/cái .

    • Our team has an advantage over theirs because of our experience. (Đội của chúng tôi lợi thế hơn đội của họ nhờ kinh nghiệm của chúng tôi.)
  • "to turn something to one's advantage": Biến một tình huống (có thể không tốt) thành lợi cho mình.

    • She managed to turn the criticism to her advantage by improving her work. ( ấy đã biến lời chỉ trích thành lợi cho mình bằng cách cải thiện công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Advantageous (tính từ): lợi, thuận lợi.

    • It would be advantageous to arrive early. (Sẽ lợi nếu đến sớm.)
  • Disadvantage (danh từ): Bất lợi, nhược điểm (từ trái nghĩa).

    • The main disadvantage is the high cost. (Bất lợi chính chi phí cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Benefit: Lợi ích.
    • Edge: Lợi thế nhỏ, ưu thế (thường dùng trong cạnh tranh).
    • Upper hand: Thế thượng phong, ưu thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "advantage")

Thành ngữ liên quan
  • "To use/turn something to your (own) advantage": Sử dụng cái đó để tạo lợi thế cho bản thân.

    • A good politician knows how to use the media to his advantage. (Một chính trị gia giỏi biết cách sử dụng truyền thông để tạo lợi thế cho mình.)
  • "Seen to best advantage": Được nhìn thấy/trình bàytrạng thái đẹp nhất, lợi nhất.

    • The painting is seen to best advantage in natural light. (Bức tranh được nhìn thấy đẹp nhất dưới ánh sáng tự nhiên.)
advantage

Having the higher ground gave the army a clear advantage.

danh từ
  1. sự thuận lợi, hoàn cảnh thuận lợi; mối lợi
    • to be of great advantage to
      lợi lớn cho
    • to take advantage of an opportunity
      lợi dụng cơ hội
    • to take advantage of somebody
      lợi dụng ai
    • to turn something into advantage
      khai thác sử dụng cái
    • to the best advantage
      cho nhất
  2. thế lợi
    • to gain (get) an advantage over somebody
      giành được thế lợi hơn ai
    • to have the advantage of somebody
      có thể lợi hơn ai

Idioms

  • to take somebody at advantage
    bất ngờ chộp được ai, thình lình chộp được ai
ngoại động từ
  1. đem lợi ích cho, lợi cho, mang thuận lợi cho
  2. giúp cho; thúc đẩy, làm cho tiến lên