advantage
Danh từ:
- Lợi thế, ưu thế: Một hoàn cảnh, điều kiện hoặc phẩm chất giúp một người hoặc một vật có khả năng thành công cao hơn so với người/vật khác.
- Lợi ích, sự thuận lợi: Điều có ích hoặc mang lại kết quả tốt.
Động từ (ít phổ biến):
- Mang lại lợi thế, có lợi cho: Hành động tạo ra hoặc cung cấp một ưu thế cho ai đó hoặc cái gì đó.
Danh từ:
- Her fluency in three languages is a big advantage in her job. (Việc cô ấy thông thạo ba ngôn ngữ là một lợi thế lớn trong công việc của cô.)
- The new policy has more advantages than disadvantages. (Chính sách mới có nhiều lợi ích hơn là bất lợi.)
- He used his height to his advantage in the basketball game. (Anh ấy đã sử dụng chiều cao của mình như một lợi thế trong trận bóng rổ.)
Động từ:
- The tax system seems to advantage large corporations. (Hệ thống thuế dường như mang lại lợi thế cho các tập đoàn lớn.)
"to take advantage of something": Tận dụng, lợi dụng một cơ hội, tình huống hoặc nguồn lực.
- You should take advantage of the library's free resources. (Bạn nên tận dụng các nguồn tài nguyên miễn phí của thư viện.)
"to take advantage of somebody": Lợi dụng sự tốt bụng, sự tin tưởng hoặc tình thế yếu kém của ai đó.
- He felt his friend had taken advantage of his generosity. (Anh ấy cảm thấy bạn mình đã lợi dụng lòng hào phóng của anh.)
"to have/gain an advantage over somebody/something": Có/giành được ưu thế so với ai/cái gì.
- Our team has an advantage over theirs because of our experience. (Đội của chúng tôi có lợi thế hơn đội của họ nhờ kinh nghiệm của chúng tôi.)
"to turn something to one's advantage": Biến một tình huống (có thể không tốt) thành có lợi cho mình.
- She managed to turn the criticism to her advantage by improving her work. (Cô ấy đã biến lời chỉ trích thành có lợi cho mình bằng cách cải thiện công việc.)
Advantageous (tính từ): Có lợi, thuận lợi.
- It would be advantageous to arrive early. (Sẽ có lợi nếu đến sớm.)
Disadvantage (danh từ): Bất lợi, nhược điểm (từ trái nghĩa).
- The main disadvantage is the high cost. (Bất lợi chính là chi phí cao.)
- Danh từ:
- Benefit: Lợi ích.
- Edge: Lợi thế nhỏ, ưu thế (thường dùng trong cạnh tranh).
- Upper hand: Thế thượng phong, ưu thế.
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "advantage")
"To use/turn something to your (own) advantage": Sử dụng cái gì đó để tạo lợi thế cho bản thân.
- A good politician knows how to use the media to his advantage. (Một chính trị gia giỏi biết cách sử dụng truyền thông để tạo lợi thế cho mình.)
"Seen to best advantage": Được nhìn thấy/trình bày ở trạng thái đẹp nhất, có lợi nhất.
- The painting is seen to best advantage in natural light. (Bức tranh được nhìn thấy đẹp nhất dưới ánh sáng tự nhiên.)
- sự thuận lợi, hoàn cảnh thuận lợi; mối lợi
- to be of great advantage tocó lợi lớn cho
- to take advantage of an opportunitylợi dụng cơ hội
- to take advantage of somebodylợi dụng ai
- to turn something into advantagekhai thác sử dụng cái gì
- to the best advantagecho có nhất
- thế lợi
- to gain (get) an advantage over somebodygiành được thế lợi hơn ai
- to have the advantage of somebodycó thể lợi hơn ai
Idioms
- to take somebody at advantagebất ngờ chộp được ai, thình lình chộp được ai
- đem lợi ích cho, có lợi cho, mang thuận lợi cho
- giúp cho; thúc đẩy, làm cho tiến lên