reward
/ri'wɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Phần thưởng, sự thưởng: Một thứ được trao tặng để ghi nhận và khuyến khích một hành vi tốt, một thành tích, hoặc một dịch vụ đã thực hiện.
- Tiền thưởng, vật thưởng: Một khoản tiền hoặc vật phẩm được hứa hẹn cho ai đó vì đã cung cấp thông tin hữu ích, bắt được tội phạm hoặc trả lại tài sản thất lạc.
- Lợi ích, thành quả: Kết quả tích cực hoặc lợi ích thu được từ một nỗ lực, quyết định hoặc hành động nào đó.
Ngoại động từ:
- Thưởng, tưởng thưởng: Hành động trao một phần thưởng cho ai đó vì những gì họ đã làm.
- Đền đáp, báo đáp: Đáp lại một hành động (tốt hoặc xấu) bằng một hành động tương ứng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The company offers a financial reward for innovative ideas. (Công ty đưa ra một phần thưởng tài chính cho những ý tưởng sáng tạo.)
- There is a $5000 reward for information leading to the arrest of the suspect. (Có một khoản tiền thưởng 5000 đô la cho thông tin dẫn đến việc bắt giữ nghi phạm.)
- Seeing my students succeed is my greatest reward. (Nhìn thấy học sinh của tôi thành công là phần thưởng lớn nhất của tôi.)
Ngoại động từ:
- The teacher rewarded the class with a pizza party for their hard work. (Giáo viên đã thưởng cho cả lớp một bữa tiệc pizza vì sự chăm chỉ của họ.)
- His kindness was rewarded with their gratitude. (Lòng tốt của anh ấy đã được đền đáp bằng lòng biết ơn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to reap the rewards": gặt hái thành quả.
- After years of study, she is now reaping the rewards of her dedication. (Sau nhiều năm học tập, giờ cô ấy đang gặt hái thành quả từ sự tận tâm của mình.)
"virtue is its own reward": đức hạnh là phần thưởng tự thân (thành ngữ).
- He helps others without expecting anything in return, believing that virtue is its own reward. (Anh ấy giúp đỡ người khác mà không mong đợi gì, tin rằng đức hạnh là phần thưởng tự thân.)
Biến thể và từ gần giống
Rewarding (tính từ): mang lại sự thỏa mãn, có ích, đáng giá.
- Teaching is a very rewarding career. (Giảng dạy là một nghề nghiệp rất đáng giá.)
Reward system (danh từ ghép): hệ thống khen thưởng.
- The company has an effective reward system to motivate employees. (Công ty có một hệ thống khen thưởng hiệu quả để động viên nhân viên.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Prize (giải thưởng), bonus (tiền thưởng), compensation (sự đền bù), benefit (lợi ích).
- Động từ: Compensate (đền bù), honor (vinh danh), repay (trả ơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Reward someone with something: Thưởng cho ai bằng cái gì.
- They rewarded the winner with a trophy and a cash prize. (Họ đã thưởng cho người chiến thắng bằng một chiếc cúp và một khoản tiền mặt.)
Reward someone for something: Thưởng cho ai vì điều gì.
- He was rewarded for his honesty. (Anh ấy đã được thưởng vì sự trung thực của mình.)
Thành ngữ liên quan
Go to one's reward (thường dùng trong văn cảnh tôn giáo hoặc trang trọng): Qua đời, lên thiên đàng.
- The old soldier has gone to his reward. (Người lính già ấy đã ra đi.)
The reward is in the journey, not the destination: Phần thưởng nằm ở hành trình, không phải đích đến (ý nghĩa trải nghiệm quan trọng hơn kết quả cuối cùng).
danh từ
- sự thưởng, sự thưởng công; sự báo ơn, sự báo oán
- tiền thưởng, vật thưởng (cho ai bắt được tội phạm...)
- sự hoàn lại tài sản mất
ngoại động từ
- thưởng, thưởng công; báo ơn, báo oán