soul

/soul/
Học thuật
Thân thiện
soul

A vinyl record of soul music plays on a turntable.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Linh hồn: Phần phi vật chất, bất tử, được cho tạo nên bản chất nhân cách của một con người.
    • Tâm hồn, tâm trí: Trung tâm của cảm xúc, tình cảm, tinh thần đạo đức của con người.
    • Hồn, sức sống, sức truyền cảm: Yếu tố tinh thần hoặc cảm xúc cốt lõi tạo nên sự sống động ý nghĩa cho một thứ đó.
    • Người, cá nhân: Một con người cụ thể, được xem xét như một cá thể.
    • nhân, nhân vật kiệt xuất: Một người phẩm chất, tầm ảnh hưởng hoặc tầm vóc phi thường.
    • Thể loại nhạc Soul: Một thể loại nhạc phổ biến, nguồn gốc từ cộng đồng người Mỹ gốc Phi, kết hợp giữa nhạc phúc âm, rhythm and blues, với giai điệu cảm xúc sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Linh hồn:
    • Many religions believe the soul lives on after death. (Nhiều tôn giáo tin rằng linh hồn tiếp tục tồn tại sau cái chết.)
  • Tâm hồn, tâm trí:
    • She has a kind and beautiful soul. ( ấy một tâm hồn tốt đẹp dịu dàng.)
    • He put his heart and soul into the project. (Anh ấy đã dốc hết tâm hồn trái tim vào dự án.)
  • Hồn, sức sống:
    • The performance was technically perfect but lacked soul. (Buổi biểu diễn hoàn hảo về mặt kỹ thuật nhưng thiếu hồn.)
  • Người, cá nhân:
    • Not a soul was in sight. (Không thấy một bóng người nào.)
    • The disaster claimed over a hundred souls. (Thảm họa đã cướp đi sinh mạng của hơn một trăm người.)
  • nhân:
    • He is considered one of the great souls of our time. (Ông ấy được coi một trong nhữngnhân của thời đại chúng ta.)
  • Thể loại nhạc Soul:
    • Aretha Franklin is known as the Queen of Soul. (Aretha Franklin được biết đến với danh hiệu Nữ hoàng nhạc Soul.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the life and soul of the party": người làm cho bữa tiệc vui vẻ, náo nhiệt; trung tâm của sự vui vẻ.
    • With his jokes and energy, he was the life and soul of the party. (Với những câu chuyện cười năng lượng của mình, anh ấy linh hồn của bữa tiệc.)
  • "to bare one's soul": giãi bày tâm can, bộc lộ những suy nghĩ cảm xúc sâu kín nhất.
    • In her diary, she bared her soul. (Trong nhật ký, ấy đã giãi bày tâm can mình.)
  • "to sell one's soul (to the devil)": (nghĩa bóng) từ bỏ nguyên tắc hoặc giá trị của bản thân để đổi lấy lợi ích vật chất hoặc thành công.
    • He felt like he had sold his soul for that promotion. (Anh ấy cảm thấy như mình đã bán rẻ linh hồn để được chức vụ đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Soulful (adj): đầy cảm xúc sâu sắc, chân thành (thường dùng cho ánh mắt, giọng nói, âm nhạc).
    • She gave him a soulful look. ( ấy dành cho anh một ánh nhìn đầy tâm trạng.)
  • Soulless (adj): vô hồn, thiếu cảm xúc, máy móc.
    • He worked in a soulless office building. (Anh ấy làm việc trong một tòa nhà văn phònghồn.)
  • Soul music (n): nhạc Soul (thể loại âm nhạc).
Từ đồng nghĩa
  • Spirit: tinh thần, linh hồn (thường dùng thay thế cho "soul" về mặt phi vật chất).
  • Essence: bản chất, tinh túy (nhấn mạnh phần cốt lõi, cơ bản nhất).
  • Being: sinh vật, con người (khi "soul" có nghĩa "người").
Thành ngữ liên quan
  • Heart and soul: với tất cả tâm huyết nhiệt tình.
    • She dedicated herself heart and soul to the charity. ( ấy cống hiến hết trái tim tâm hồn cho tổ chức từ thiện.)
  • A kindred soul/spirit: một tâm hồn đồng điệu, người cùng suy nghĩ sở thích.
    • When we met, I knew she was a kindred soul. (Khi chúng tôi gặp nhau, tôi biết ấy một tâm hồn đồng điệu.)
  • Not a soul: không một ai.
    • The streets were empty; there wasn't a soul around. (Đường phố vắng tanh; chẳng một ai xung quanh.)
soul

A vinyl record of soul music plays on a turntable.

danh từ
  1. linh hồn
  2. tâm hồn, tâm trí
    • to throw oneself body and soul into something
      để hết tâm trí vào việc
    • he cannot call his soul his own
      bị người khác khống chế
  3. linh hồn, cột trụ
    • President Ho is the [life and] soul of the Party
      Hồ chủ tịch linh hồn của Đảng
  4. nhân
    • the greatest souls of antiquity
      nhữngnhân của thời xưa
  5. hồn, sức sống, sức truyền cảm
    • picture lucks soul
      bức tranh thiếu hồn
  6. người, dân
    • without meeting a living soul
      không thấy một bóng người
    • population of a thousand souls
      số dân một nghìn người
    • a simple soul
      người giản dị
    • the ship was lost with two hundred souls on board
      con tàu đã bị đắm với hai trăm hành khách