net

/net/
Học thuật
Thân thiện
net

Le cahier de l'élève est bien net.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sạch sẽ: Chỉ sự gọn gàng, không vết bẩn.
    • , rõ ràng, minh bạch: Chỉ sự dễ nhận thấy, dễ hiểu, không mơ hồ.
    • Thẳng thắn: Chỉ cách nói năng hoặc hành động trực tiếp, không quanh co.
    • Trong trắng: Chỉ sự thanh thản, không vướng bận (thường về lương tâm).
    • Tinh, ròng: Chỉ trọng lượng hoặc giá trị sau khi đã trừ đi mọi phần không tính.
  2. Danh từ giống đực:

    • Bản viết sạch: Chỉ bản thảo đã được chép lại một cách gọn gàng, sạch sẽ từ bản nháp.
  3. Phó từ:

    • Hẳn, gọn: Chỉ một hành động xảy ra dứt khoát, hoàn toàn.
    • Hoàn toàn, không phải trừ : Chỉ một số lượng hoặc giá trịcuối cùng, không khoản khấu trừ.
    • Thẳng thắn: Chỉ cách nói năng một cách trực tiếp.
    • Thẳng, thẳng thừng (với "tout net"): Chỉ sự từ chối hoặc phản ứng một cách dứt khoát không nhân nhượng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un cahier bien net. (Một quyển vở rất sạch sẽ.)
    • Une réponse nette. (Một câu trả lời minh bạch.)
    • Être net dans ses paroles. (Nói thẳng thắn.)
    • Un poids net de 500 grammes. (Một trọng lượng tinh 500 gram.)
  • Danh từ giống đực:

    • Recopier un brouillon au net. (Chép lại bản nháp thành bản sạch.)
  • Phó từ:

    • La branche a cassé net. (Cành cây gãy hẳn.)
    • Il gagne 2000 euros net par mois. (Anh ấy kiếm được 2000 euro mỗi tháng, không phải trừ .)
    • Il a parlé net. (Anh ấy đã nói thẳng thắn.)
    • Elle a refusé tout net. ( ấy đã từ chối thẳng thừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • En avoir le coeur net: Làm cho rõ ràng trong lòng, tìm hiểu cho ra lẽ.

    • Je vais l'interroger pour en avoir le coeur net. (Tôi sẽ hỏi anh ta để cho lòng được thỏa đáng.)
  • Faire place nette: Dọn dẹp sạch sẽ, lấy đi hết mọi thứ; (nghĩa bóng) đuổi hết mọi người.

    • Avant de déménager, il faut faire place nette. (Trước khi chuyển nhà, phải dọn dẹp sạch sẽ.)
  • Net de: Được miễn, không phải trả (một khoản nào đó).

    • Un revenu net d'impôt. (Một khoản thu nhập được miễn thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Nettement (phó từ): Một cách rõ ràng, dứt khoát.

    • Il est nettement plus grand. (Anh ấy cao hơn một cách rõ rệt.)
  • Netteté (danh từ giống cái): Sự sạch sẽ; sự rõ ràng, minh bạch.

    • La netteté d'une image. (Độ nét của một bức ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Clair (tính từ): Rõ ràng, sáng sủa.
  • Franc (tính từ): Thẳng thắn, ngay thẳng.
  • Propre (tính từ): Sạch sẽ.
Thành ngữ liên quan
  • Faire les plats nets (thân mật): Ăn gọn cả, ăn sạch cả (các món ăn).

    • Les enfants ont fait les plats nets. ( trẻ đã ăn sạch cả các món.)
  • Faire tapis net (đánh bài, đánh cờ): hết tiền đặt.

    • Au dernier tour, il a fait tapis net. (Ở vòng cuối, anh ta đã hết tiền đặt.)
net

Le cahier de l'élève est bien net.

tính từ
  1. sạch sẽ
    • Cahier bien net
      quyển vở rất sạch sẽ
  2. , rõ ràng, minh bạch
    • Impression nette
      sự in
    • Son net
      tiếng nghe
    • Réponse nette
      câu trả lời minh bạch
  3. thẳng thắn
    • Être net dans ses paroles
      nói thẳng thắn
  4. trong trắng
    • Conscience nette
      lương tâm trong trắng
  5. tinh, ròng
    • Poids net
      trọng lượng tinh, trọng lượng trừ bì; cân móc hàm (động vật giết thịt)
    • en avoir le coeur net
      xem coeur
    • faire les plats nets
      (thân mật) ăn gọn cả, ăn sạch cả
    • faire maison nette
      đuổi hết người làm công
    • faire place nette
      lấy đi hết; đuổi hết mọi người
    • faire tapis net
      (đánh bài) (đánh cờ) hết tiền đặt
    • net de
      không phải trả, được miễn
    • Net d'impôt
      không phải trả thuế
danh từ giống đực
  1. (Mettre au net) viết sạch sẽ lại
phó từ
  1. hẳn, gọn
    • Casser net
      làm gãy hẳn
  2. hoàn toàn, không phải trừ
    • Gagner net un million
      được một triệu không phải trừ
  3. thẳng thắn
    • Parler net
      nói thẳng thắn
    • tout net
      thẳng, thẳng thừng
    • Refuser tout net
      từ chối thẳng thừng