indistinct
/,indis'tiɳkt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không rõ ràng, mờ mịt: Mô tả cái gì đó khó nhìn thấy, nghe thấy hoặc hiểu một cách rõ ràng do khoảng cách, điều kiện ánh sáng, âm thanh yếu hoặc sự thiếu định hình.
- Lờ mờ, mơ hồ: Chỉ một hình ảnh, ký ức, ý tưởng hoặc cảm giác không sắc nét, không có ranh giới rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les contours de la montagne étaient indistincts dans le brouillard. (Đường nét của ngọn núi mờ mịt trong sương.)
- Un souvenir indistinct de son enfance lui revint. (Một ký ức mơ hồ về thời thơ ấu của anh ấy/chị ấy hiện về.)
- J'ai entendu une voix indistincte venant de la pièce voisine. (Tôi nghe thấy một giọng nói không rõ phát ra từ phòng bên cạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rendre indistinct": Làm cho mờ đi, làm cho không rõ.
- La pluie rendait les panneaux de signalisation indistincts. (Cơn mưa làm cho các biển báo giao thông trở nên mờ mịt.)
"Une forme indistincte": Một hình dạng mờ ảo.
- Dans l'obscurité, je distinguais une forme indistincte au bout du couloir. (Trong bóng tối, tôi phân biệt được một hình dạng mờ ảo ở cuối hành lang.)
Biến thể và từ gần giống
Indistinctement (trạng từ): Một cách mơ hồ, không rõ ràng.
- Il murmurait indistinctement. (Anh ta lẩm bẩm một cách không rõ ràng.)
Indistinction (danh từ giống cái): Sự không phân biệt được, tình trạng mờ mịt.
- L'indistinction entre le rêve et la réalité. (Sự mờ mịt giữa giấc mơ và hiện thực.)
Từ đồng nghĩa
- Flou: Mờ, không rõ nét (thường dùng cho hình ảnh, ý tưởng).
- Vague: Mơ hồ, không rõ ràng.
- Imprécis: Không chính xác, thiếu độ chính xác.
- Confus: Lộn xộn, rối rắm, khó hiểu.
Từ trái nghĩa
- Distinct: Rõ ràng, phân biệt được.
- Nettement: Rõ ràng, sắc nét (trạng từ).
- Précis: Chính xác, rõ ràng.
- Clair: Sáng sủa, rõ ràng, dễ hiểu.
Các cụm từ liên quan
Bruit indistinct: Tiếng ồn không rõ ràng, tiếng động mơ hồ.
- Un bruit indistinct de pas résonna dans l'escalier. (Một tiếng động bước chân mơ hồ vang lên trên cầu thang.)
Souvenir indistinct: Ký ức mơ hồ.
- Il ne gardait qu'un souvenir indistinct de cet événement. (Anh ấy chỉ còn giữ một ký ức mơ hồ về sự kiện đó.)
Lưu ý sử dụng
- Indistinct thường được dùng để mô tả những gì thuộc về giác quan (thị giác, thính giác) hoặc nhận thức (ký ức, ý nghĩ) một cách tiêu cực, nhấn mạnh sự thiếu rõ ràng.
- Trong văn viết trang trọng hoặc văn học, từ này thường xuất hiện để tạo không khí bí ẩn, mơ hồ.
tính từ
- không rõ, lờ mờ
- Voix indistincte + tiếng không rõ