distinct
/dis'tiɳkt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Riêng biệt, khác hẳn nhau: Dùng để chỉ những thứ tách biệt, không trộn lẫn hoặc có sự khác biệt rõ ràng.
- Rõ ràng, dễ nhận thấy: Dùng để chỉ cái gì đó có thể nhận biết, nghe thấy hoặc nhìn thấy một cách dễ dàng, không mơ hồ.
- (Thực vật học) Rời, tự do: Dùng trong thực vật học để chỉ các bộ phận (như lá kèm) không dính liền nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ce sont deux problèmes distincts. (Đó là hai vấn đề riêng biệt.)
- J'ai entendu une voix distincte dans le couloir. (Tôi đã nghe thấy một giọng nói rõ ràng trong hành lang.)
- Les empreintes étaient distinctes sur le sol humide. (Những dấu vết rất rõ trên nền đất ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir une idée distincte de quelque chose": Có một ý niệm rõ ràng về điều gì đó.
- Il a une idée distincte de son avenir professionnel. (Anh ấy có một ý niệm rõ ràng về tương lai nghề nghiệp của mình.)
"Garder des choses distinctes": Giữ cho các thứ tách biệt, không để lẫn lộn.
- Il faut garder les faits et les opinions distincts. (Cần phải giữ cho sự kiện và ý kiến tách biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Distinctement (trạng từ): Một cách rõ ràng, riêng biệt.
- Il a parlé distinctement. (Anh ấy đã nói một cách rõ ràng.)
Distinctif (tính từ): Đặc trưng, phân biệt.
- Un signe distinctif. (Một dấu hiệu đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
- Séparé: Tách rời, riêng biệt.
- Clair: Rõ ràng, sáng sủa.
- Net: Rõ nét, rành mạch.
Từ trái nghĩa
- Confus: Lộn xộn, mơ hồ.
- Similaire: Tương tự, giống nhau.
- Indistinct: Không rõ ràng, mờ nhạt.
tính từ
- riêng biệt, khác hẳn nhau
- Deux sons distinctshai âm riêng biệt
- rõ
- Traces distinctesdấu vết rõ
- Voix distinctetiếng nói nghe rõ
- (thực vật học) rời, tự do
- Stipules distincteslá kèm tự do