distinct

/dis'tiɳkt/
Học thuật
Thân thiện
distinct

Les deux oiseaux ont des couleurs distinctes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Riêng biệt, khác hẳn nhau: Dùng để chỉ những thứ tách biệt, không trộn lẫn hoặc sự khác biệt rõ ràng.
    • Rõ ràng, dễ nhận thấy: Dùng để chỉ cái gì đó có thể nhận biết, nghe thấy hoặc nhìn thấy một cách dễ dàng, không mơ hồ.
    • (Thực vật học) Rời, tự do: Dùng trong thực vật học để chỉ các bộ phận (như lá kèm) không dính liền nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce sont deux problèmes distincts. (Đóhai vấn đề riêng biệt.)
    • J'ai entendu une voix distincte dans le couloir. (Tôi đã nghe thấy một giọng nói rõ ràng trong hành lang.)
    • Les empreintes étaient distinctes sur le sol humide. (Những dấu vết rất trên nền đất ẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir une idée distincte de quelque chose": Có một ý niệm rõ ràng về điều đó.

    • Il a une idée distincte de son avenir professionnel. (Anh ấy có một ý niệm rõ ràng về tương lai nghề nghiệp của mình.)
  • "Garder des choses distinctes": Giữ cho các thứ tách biệt, không để lẫn lộn.

    • Il faut garder les faits et les opinions distincts. (Cần phải giữ cho sự kiện ý kiến tách biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Distinctement (trạng từ): Một cách rõ ràng, riêng biệt.

    • Il a parlé distinctement. (Anh ấy đã nói một cách rõ ràng.)
  • Distinctif (tính từ): Đặc trưng, phân biệt.

    • Un signe distinctif. (Một dấu hiệu đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Séparé: Tách rời, riêng biệt.
  • Clair: Rõ ràng, sáng sủa.
  • Net: Rõ nét, rành mạch.
Từ trái nghĩa
  • Confus: Lộn xộn, mơ hồ.
  • Similaire: Tương tự, giống nhau.
  • Indistinct: Không rõ ràng, mờ nhạt.
distinct

Les deux oiseaux ont des couleurs distinctes.

tính từ
  1. riêng biệt, khác hẳn nhau
    • Deux sons distincts
      hai âm riêng biệt
    • Traces distinctes
      dấu vết
    • Voix distincte
      tiếng nói nghe
  2. (thực vật học) rời, tự do
    • Stipules distinctes
      lá kèm tự do