précis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chính xác, đúng: Mô tả điều gì đó đúng một cách tuyệt đối, không sai lệch.
- Rõ ràng: Mô tả điều gì đó được trình bày một cách minh bạch, dễ hiểu, không mơ hồ.
- Nhất định, cụ thể: Mô tả một thời điểm, địa điểm hoặc chi tiết được xác định rõ ràng, không chung chung.
Danh từ giống đực:
- Bài tóm tắt ngắn gọn: Một văn bản trình bày ngắn gọn những ý chính, nội dung cốt lõi của một tác phẩm dài hơn hoặc một sự việc phức tạp.
- Tập giản yếu: Một cuốn sách hoặc tài liệu trình bày những kiến thức cơ bản, cốt lõi nhất của một môn học hay một lĩnh vực.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est arrivé à l'heure précise. (Anh ấy đã đến đúng giờ.)
- Donnez-moi des instructions précises. (Hãy đưa cho tôi những chỉ dẫn rõ ràng.)
- Je ne connais pas l'endroit précis de la réunion. (Tôi không biết địa điểm cụ thể của cuộc họp.)
Danh từ:
- Le professeur a demandé un précis du roman. (Giáo viên yêu cầu một bài tóm tắt ngắn gọn về cuốn tiểu thuyết.)
- C'est un précis de grammaire française très utile. (Đó là một tập giản yếu ngữ pháp tiếng Pháp rất hữu ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Au sens précis du terme": Theo đúng nghĩa của từ này.
- Ce n'est pas, au sens précis du terme, une donation. (Theo đúng nghĩa của từ, đây không phải là một sự quyên tặng.)
"Pour être plus précis": Để nói chính xác hơn, để cụ thể hơn.
- La réunion aura lieu demain, pour être plus précis, à 14h. (Cuộc họp sẽ diễn ra vào ngày mai, chính xác hơn là lúc 14 giờ.)
Biến thể và từ gần giống
Préciser (động từ): Làm cho rõ ràng, xác định rõ, nói rõ thêm.
- Peux-tu préciser ta question ? (Bạn có thể làm rõ câu hỏi của mình không?)
Précision (danh từ giống cái): Sự chính xác; chi tiết, lời giải thích thêm.
- La précision de ses calculs est impressionnante. (Độ chính xác trong các phép tính của anh ấy thật đáng kinh ngạc.)
- J'ajouterai une précision. (Tôi sẽ bổ sung một chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Exact (chính xác), clair (rõ ràng), déterminé (được xác định), spécifique (cụ thể).
- Danh từ: Résumé (bản tóm tắt), abrégé (sách tóm lược), sommaire (bản tóm tắt, mục lục).
Từ trái nghĩa
- Tính từ: Imprécis (không chính xác, mơ hồ), vague (mơ hồ), approximatif (gần đúng, ước chừng).
tính từ
- chính xác, đúng
- Réponse précisecâu trả lời chính xác
- à trois heures précisesđúng ba giờ
- rõ ràng
- Ordre précismệnh lệnh rõ ràng
- nhất định
- Jour précisngày nhất định
danh từ giống đực
- tập giản yếu
- Précis d'histoiretập giản yếu lịch sử
- bài tóm tắt ngắn gọn
- Composer un précis des événementsthảo một bài tóm tắt tình hình ngắn gọn