précis

Học thuật
Thân thiện
précis

L'élève donne une réponse précise à la question du professeur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chính xác, đúng: Mô tả điều đó đúng một cách tuyệt đối, không sai lệch.
    • Rõ ràng: Mô tả điều đó được trình bày một cách minh bạch, dễ hiểu, không mơ hồ.
    • Nhất định, cụ thể: Mô tả một thời điểm, địa điểm hoặc chi tiết được xác định rõ ràng, không chung chung.
  2. Danh từ giống đực:

    • Bài tóm tắt ngắn gọn: Một văn bản trình bày ngắn gọn những ý chính, nội dung cốt lõi của một tác phẩm dài hơn hoặc một sự việc phức tạp.
    • Tập giản yếu: Một cuốn sách hoặc tài liệu trình bày những kiến thức cơ bản, cốt lõi nhất của một môn học hay một lĩnh vực.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est arrivé à l'heure précise. (Anh ấy đã đến đúng giờ.)
    • Donnez-moi des instructions précises. (Hãy đưa cho tôi những chỉ dẫn rõ ràng.)
    • Je ne connais pas l'endroit précis de la réunion. (Tôi không biết địa điểm cụ thể của cuộc họp.)
  • Danh từ:

    • Le professeur a demandé un précis du roman. (Giáo viên yêu cầu một bài tóm tắt ngắn gọn về cuốn tiểu thuyết.)
    • C'est un précis de grammaire française très utile. (Đómột tập giản yếu ngữ pháp tiếng Pháp rất hữu ích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Au sens précis du terme": Theo đúng nghĩa của từ này.

    • Ce n'est pas, au sens précis du terme, une donation. (Theo đúng nghĩa của từ, đây không phảimột sự quyên tặng.)
  • "Pour être plus précis": Để nói chính xác hơn, để cụ thể hơn.

    • La réunion aura lieu demain, pour être plus précis, à 14h. (Cuộc họp sẽ diễn ra vào ngày mai, chính xác hơn là lúc 14 giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Préciser (động từ): Làm cho rõ ràng, xác định , nói rõ thêm.

    • Peux-tu préciser ta question ? (Bạn có thể làm câu hỏi của mình không?)
  • Précision (danh từ giống cái): Sự chính xác; chi tiết, lời giải thích thêm.

    • La précision de ses calculs est impressionnante. (Độ chính xác trong các phép tính của anh ấy thật đáng kinh ngạc.)
    • J'ajouterai une précision. (Tôi sẽ bổ sung một chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Exact (chính xác), clair (rõ ràng), déterminé (được xác định), spécifique (cụ thể).
  • Danh từ: Résumé (bản tóm tắt), abrégé (sách tóm lược), sommaire (bản tóm tắt, mục lục).
Từ trái nghĩa
  • Tính từ: Imprécis (không chính xác, mơ hồ), vague (mơ hồ), approximatif (gần đúng, ước chừng).
précis

L'élève donne une réponse précise à la question du professeur.

tính từ
  1. chính xác, đúng
    • Réponse précise
      câu trả lời chính xác
    • à trois heures précises
      đúng ba giờ
  2. rõ ràng
    • Ordre précis
      mệnh lệnh rõ ràng
  3. nhất định
    • Jour précis
      ngày nhất định
danh từ giống đực
  1. tập giản yếu
    • Précis d'histoire
      tập giản yếu lịch sử
  2. bài tóm tắt ngắn gọn
    • Composer un précis des événements
      thảo một bài tóm tắt tình hình ngắn gọn