twiner

/'twainə/
Học thuật
Thân thiện
twiner

A gardener uses a twiner to secure a young tomato plant to a wooden stake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây quấn, cây leo: Một loại cây thân mềm, thường phát triển bằng cách quấn quanh một vật thể khác để vươn lên.
    • Máy xe sợi: Một loại máy móc hoặc thiết bị dùng để xoắn hoặc kết hợp các sợi lại với nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Morning glory is a common twiner that grows on fences. (Bìm bìm một loại cây quấn phổ biến mọc trên hàng rào.)
    • The factory uses an automated twiner to produce strong ropes. (Nhà máy sử dụng một máy xe sợi tự động để sản xuất những sợi dây thừng chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A natural twiner": Một cây đặc tính leo quấn tự nhiên.
    • The bean plant is a natural twiner, seeking support as it grows. (Cây đậu một cây leo quấn tự nhiên, tìm kiếm giá đỡ khi phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Twine (động từ): Xoắn, quấn, bện lại.
    • She learned to twine the threads together. ( ấy học cách bện các sợi chỉ lại với nhau.)
  • Twining (danh động từ): Hành động quấn, leo bằng cách xoắn.
    • The twining of the vine around the tree trunk was rapid. (Sự quấn của dây leo quanh thân cây diễn ra rất nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Climber: Cây leo (nói chung).
  • Creeper: Cây leo, cây .
  • Spinner: Máy xe sợi, thợ xe sợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ .)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.)

twiner

A gardener uses a twiner to secure a young tomato plant to a wooden stake.

danh từ
  1. (kỹ thuật) máy xe sợi
  2. cây quấn