tanner
/'tænə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thợ thuộc da: Người có nghề nghiệp chuyên thuộc da động vật để làm cho chúng bền và không bị thối rữa.
- (Tiếng lóng, lịch sử) Đồng sáu xu: Một đồng xu nhỏ của Vương quốc Anh, có giá trị sáu xu (sixpence), đã ngừng đúc từ năm 1970.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghề nghiệp):
- My grandfather was a tanner who worked with leather his whole life. (Ông tôi là một thợ thuộc da, làm việc với da thuộc cả đời.)
- The tanner treated the hides with oak bark. (Người thợ thuộc da xử lý những tấm da sống bằng vỏ cây sồi.)
Danh từ (Tiền xu, lịch sử):
- In old stories, a tanner could buy a loaf of bread. (Trong những câu chuyện xưa, một đồng sáu xu có thể mua được một ổ bánh mì.)
- He found an old tanner from the 1950s in his coin collection. (Anh ấy tìm thấy một đồng sáu xu cũ từ những năm 1950 trong bộ sưu tập tiền xu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be on tanner's ground": (Thành ngữ cũ, ít dùng) Ở trong một tình huống khó khăn hoặc nguy hiểm, bắt nguồn từ việc các xưởng thuộc da thường có mùi khó chịu và điều kiện làm việc kém.
Biến thể và từ gần giống
- Tan (động từ): Thuộc da.
- They tan the leather to make it durable. (Họ thuộc da để làm cho nó bền chắc.)
- Tannery (danh từ): Xưởng thuộc da, nhà máy thuộc da.
- The old tannery has been converted into apartments. (Xưởng thuộc da cũ đã được chuyển đổi thành căn hộ.)
- Tannin (danh từ): Tanin, chất hóa học dùng trong thuộc da.
- Tannin from trees is used in the tanning process. (Tanin từ cây cối được dùng trong quy trình thuộc da.)
Từ đồng nghĩa
- Leather worker: Thợ làm đồ da (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm thợ thuộc da).
- Sixpence: Sáu xu (từ thông dụng hơn cho đồng xu cùng giá trị).
Lưu ý
- Nghĩa chỉ nghề nghiệp "thợ thuộc da" vẫn còn được sử dụng, mặc dù nghề này ít phổ biến hơn trước.
- Nghĩa chỉ đồng xu "đồng sáu xu" mang tính lịch sử và tiếng lóng. Từ này hầu như không còn được dùng trong giao tiếp hàng ngày ở Anh kể từ khi đồng xu này ngừng lưu hành và hệ thống tiền tệ được thập phân hóa.
danh từ
- thợ thuộc da
- (từ lóng) đồng sáu xu (tiền Anh)