undistorted
/'ʌndis'tɔ:tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không bị biến dạng, không bị méo mó: Trạng thái nguyên vẹn, không bị thay đổi hình dạng, cấu trúc hoặc đặc tính so với bản gốc. Thường dùng cho hình ảnh, âm thanh, tín hiệu hoặc vật thể.
- Không bị xuyên tạc, không bị bóp méo: Trạng thái chân thực, khách quan, không bị ảnh hưởng bởi thành kiến, cảm xúc hoặc sự can thiệp làm sai lệch sự thật hoặc ý nghĩa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lens provides an undistorted view of the landscape. (Ống kính này cho một cái nhìn về phong cảnh không bị méo mó.)
- We need an undistorted account of the events to understand what really happened. (Chúng ta cần một bản tường thuật không bị xuyên tạc về các sự kiện để hiểu chuyện gì thực sự đã xảy ra.)
- The audio recording was clean and undistorted. (Bản ghi âm rõ ràng và không bị biến dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "undistorted by": không bị bóp méo bởi (một yếu tố nào đó).
- Her memory of the incident remained remarkably undistorted by time. (Ký ức của cô ấy về vụ việc vẫn đáng chú ý là không bị bóp méo bởi thời gian.)
- An analysis undistorted by political bias is hard to find. (Một phân tích không bị bóp méo bởi định kiến chính trị rất khó tìm.)
Biến thể và từ gần giống
- Distort (động từ): làm méo mó, bóp méo, xuyên tạc.
- The mirror distorts your reflection. (Chiếc gương làm méo hình ảnh phản chiếu của bạn.)
- Distortion (danh từ): sự méo mó, sự xuyên tạc.
- There was too much distortion in the sound. (Có quá nhiều sự méo tiếng trong âm thanh.)
Từ đồng nghĩa
- Accurate: chính xác.
- True: đúng, chân thực.
- Unadulterated: nguyên chất, không pha trộn.
- Unbiased: không thiên vị, khách quan.
Từ trái nghĩa
- Distorted: bị méo mó, bị xuyên tạc.
- Biased: thiên vị.
- Altered: bị thay đổi.
- Falsified: bị làm giả, bị xuyên tạc.
tính từ
- không bị vặn, không bị méo mó
- không bị bóp méo, không bị xuyên tạc