contort

/kən'tɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
contort

The gymnast can contort her body into incredible positions.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm vặn vẹo, làm xoắn lại: Hành động làm cho một vật thể (thường cơ thể, bộ phận cơ thể hoặc vật liệu mềm dẻo) bị biến dạng mạnh, xoắn hoặc uốn cong một cách không tự nhiên.
    • Làm méo mó, làm nhăn nhó: Hành động làm cho khuôn mặt hoặc biểu cảm bị biến dạng mạnh, thường do cảm xúc mãnh liệt như đau đớn, giận dữ hoặc cười.
    • Làm sai lạc, bóp méo (ý nghĩa): Hành động diễn giải hoặc trình bày một cách chủ ý làm lệch lạc ý nghĩa thực sự của điều đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The acrobat can contort her body into unbelievable shapes. (Người nghệ sĩ xiếc có thể vặn xoắn cơ thể mình thành những hình dạng không tưởng.)
    • His face contorted with rage when he heard the news. (Khuôn mặt anh ta nhăn nhó phẫn nộ khi nghe tin.)
    • The politician tried to contort the facts to suit his narrative. (Chính trị gia đó cố gắng bóp méo sự thật để phù hợp với câu chuyện của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be contorted with/by (pain, anger, laughter)": bị vặn vẹo/nhăn nhó (đau đớn, tức giận, cười).
    • Her features were contorted by a sudden spasm of pain. (Các đường nét trên khuôn mặt ấy bị nhăn nhó một cơn co thắt đau đớn bất ngờ.)
  • "a contorted expression/argument": một biểu cảm/lập luận bị bóp méo, không tự nhiên.
    • He gave a contorted explanation that no one believed. (Anh ta đưa ra một lời giải thích méo không ai tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Contortion (danh từ): sự vặn vẹo, sự uốn cong; tư thế uốn éo.
    • The contortion of the metal in the crash was shocking. (Sự biến dạng của kim loại trong vụ va chạm thật đáng kinh ngạc.)
  • Contortionist (danh từ): nghệ sĩ uốn dẻo, người biểu diễn tạo dáng uốn éo.
    • The circus contortionist amazed the audience. (Nghệ sĩ uốn dẻo của rạp xiếc làm khán giả kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Distort: làm méo mó, bóp méo (hình dạng hoặc ý nghĩa).
  • Deform: làm biến dạng.
  • Warp: làm cong vênh, làm sai lệch.
  • Twist: vặn, xoắn.
Từ trái nghĩa
  • Straighten: làm thẳng.
  • Relax: thư giãn (, mặt).
  • Clarify: làm rõ ràng (ý nghĩa).
contort

The gymnast can contort her body into incredible positions.

ngoại động từ
  1. vặn xoắn; làm vặn vẹo, làm trẹo
  2. làm méo mó, làm nhăn nhó
    • a face contorted with (by) pain
      mặt nhăn nhó đau đớn
    • to contort a word from its proper meaning
      làm méoý nghĩa của một từ, làm sai lạc ý nghĩa của một từ