contorted

/kən'tɔ:tid/
Học thuật
Thân thiện
contorted

His face was contorted in pain as he tried to lift the heavy box.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị vặn vẹo, bị xoắn lại một cách không tự nhiên: Dùng để mô tả hình dạng của một vật (như dây, cành cây) hoặc một bộ phận cơ thể (như khuôn mặt, tay chân) bị xoắn, vặn một cách mạnh mẽ, thường do tác động bên ngoài hoặc trạng thái căng thẳng, đau đớn bên trong.
    • Méo mó, nhăn nhó: Dùng để mô tả khuôn mặt hoặc biểu cảm bị biến dạng, thường thể hiện sự đau đớn, giận dữ, khó chịu hoặc nỗ lực cực độ.
dụ sử dụng
  • (Những cành cây bị vặn vẹo bởi nhiều năm gió mạnh.)
  • (Khuôn mặt anh ấy méo đau đớn sau chấn thương.)
  • ( ấy cố mở cái lọ bằng những ngón tay xoắn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a contorted argument/logic": Một lập luận hoặc logic bị xuyên tạc, bóp méo, không tự nhiên khó có thể chấp nhận.
    • He used contorted logic to justify his actions. (Anh ta dùng logic bị bóp méo để biện minh cho hành động của mình.)
  • "contorted with rage/effort": Méo mó, nhăn nhó phẫn nộ/nỗ lực.
    • Her features were contorted with rage when she heard the news. (Nét mặt ấy nhăn nhó phẫn nộ khi nghe tin.)
Biến thể từ gần giống
  • Contort (động từ): Làm vặn vẹo, làm méo mó.
    • The pain was so severe it contorted his whole body. (Cơn đau dữ dội đến mức làm vặn vẹo cả cơ thể anh ta.)
  • Contortion (danh từ): Sự vặn vẹo, tư thế uốn éo; (trong xiếc) nghệ thuật uốn dẻo.
    • The contortion of the metal showed the force of the impact. (Sự vặn vẹo của kim loại cho thấy lực của va chạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Twisted: Bị xoắn, vặn.
  • Distorted: Bị bóp méo, làm biến dạng.
  • Warped: Bị cong vênh, méo mó.
  • Writhed: Quằn quại, vặn vẹo (thường do đau đớn).
Từ trái nghĩa
  • Straight: Thẳng.
  • Relaxed: Thư giãn, thoải mái (về khuôn mặt).
  • Natural: Tự nhiên.
contorted

His face was contorted in pain as he tried to lift the heavy box.

tính từ
  1. vặn vẹo
  2. méo

Từ tương tự

Từ chứa "contorted"