rang
/ræɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (quá khứ):
- Đã rung, đã reo, đã kêu: Dạng quá khứ của động từ "ring", dùng để chỉ hành động tạo ra tiếng chuông, tiếng reo hoặc âm thanh vang lên đã xảy ra trong quá khứ.
- Đã gọi điện: Trong ngữ cảnh hiện đại, "rang" cũng có thể chỉ hành động đã thực hiện một cuộc gọi điện thoại.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (quá khứ):
- The bell rang at 8 o'clock. (Chuông đã reo lúc 8 giờ.)
- I rang the doorbell three times. (Tôi đã bấm chuông cửa ba lần.)
- She rang me yesterday to confirm the meeting. (Cô ấy đã gọi điện cho tôi ngày hôm qua để xác nhận cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have rung": đã reo/đã gọi (dạng hoàn thành).
- The phone has rung five times this morning. (Điện thoại đã reo năm lần sáng nay.)
- "rang true/false": nghe có vẻ đúng/sai, có vẻ chân thật/giả tạo (nghĩa bóng).
- His explanation didn't ring true. (Lời giải thích của anh ta nghe có vẻ không đúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Ring (v, hiện tại): reo, rung, gọi điện.
- Please ring the bell. (Hãy bấm chuông.)
- Rung (v, quá khứ phân từ): đã reo, đã rung.
- The alarm has rung. (Chuông báo thức đã reo.)
- Ringing (adj): vang vọng, réo rắt.
- a ringing sound (một âm thanh vang vọng)
Từ đồng nghĩa
- Sounded (v, quá khứ): đã kêu, đã vang lên.
- Tolled (v, quá khứ): đã ngân vang (thường dùng cho chuông nhà thờ lớn, chuông báo tử).
- Called (v, quá khứ): đã gọi điện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Ring up (quá khứ: rang up): gọi điện, tính tiền (trên máy tính tiền).
- He rang up the customer. (Anh ấy đã tính tiền cho khách hàng.)
- I rang her up last night. (Tôi đã gọi điện cho cô ấy tối qua.)
- Ring off (quá khứ: rang off): cúp máy.
- She rang off before I could ask. (Cô ấy đã cúp máy trước khi tôi kịp hỏi.)
Thành ngữ liên quan
- Ring a bell: nghe quen quen, gợi nhớ điều gì đó.
- That name rings a bell. (Cái tên đó nghe quen quen.)
- Ring the changes: tạo sự thay đổi, làm điều gì đó theo cách mới.
- Let's ring the changes with a new menu. (Hãy tạo sự thay đổi với một thực đơn mới.)
động tính từ quá khứ của ring