rang
/ræɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hàng, dãy: Chỉ một nhóm người hoặc vật được sắp xếp theo một đường thẳng ngang hoặc dọc.
- Cương vị, địa vị, thứ bậc: Chỉ vị trí, cấp bậc của một người trong một tổ chức, xã hội hoặc một hệ thống phân cấp.
- Hàng ngũ, đội ngũ: Chỉ một nhóm người có cùng mục đích, tổ chức hoặc cùng tham gia một hoạt động.
- Hạng, loại: Dùng để phân loại, xếp hạng người hoặc vật theo một tiêu chuẩn nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les élèves se mettent en rang. (Học sinh xếp hàng.)
- Il a le rang d'ambassadeur. (Ông ấy có cương vị đại sứ.)
- Il est sorti du rang pour devenir général. (Ông ấy từ trong hàng ngũ mà trở thành tướng.)
- C'est un vin de premier rang. (Đó là một loại rượu vang hạng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Avoir rang de...: Có cương vị, địa vị của...
- Cette réunion a rang de sommet officiel. (Cuộc họp này có cương vị của một hội nghị thượng đỉnh chính thức.)
- Tenir son rang: Giữ đúng địa vị, phẩm cách của mình (thường liên quan đến cách cư xử, lối sống phù hợp với địa vị).
- Malgré ses difficultés, il a toujours tenu son rang. (Dù gặp khó khăn, ông ấy luôn giữ đúng địa vị của mình.)
- Se mettre sur les rangs: Ứng cử, tranh giành một vị trí nào đó.
- Plusieurs candidats se sont mis sur les rangs pour ce poste. (Nhiều ứng viên đã tranh giành cho vị trí này.)
Biến thể và từ liên quan
- Ranger (động từ): Sắp xếp, xếp vào hàng.
- Arranger (động từ): Sắp đặt, thu xếp.
- Rangée (danh từ giống cái): Hàng, dãy (thường dùng cho vật).
- Une rangée d'arbres (một hàng cây).
Từ đồng nghĩa
- Ligne: Hàng, dòng.
- Rangée: Hàng, dãy.
- Grade: Cấp bậc.
- Statut: Địa vị, thân phận.
- Catégorie: Hạng, loại.
Các cụm từ cố định
- Au premier rang: Ở hàng đầu, đứng đầu.
- Ce pays est au premier rang pour l'innovation. (Đất nước này đứng đầu về đổi mới sáng tạo.)
- Grossir les rangs de...: Gia nhập, làm tăng thêm số lượng thành viên của...
- De nouveaux volontaires grossissent les rangs de l'association. (Những tình nguyện viên mới gia nhập làm đông thêm hàng ngũ của hiệp hội.)
- Serrez les rangs!: Siết chặt hàng ngũ! (Nghĩa đen: lệnh trong quân đội; nghĩa bóng: đoàn kết, hỗ trợ lẫn nhau).
- Sortir du rang: Xuất thân từ tầng lớp bình thường, không phải từ giới tinh hoa.
- Un leader qui est sorti du rang. (Một nhà lãnh đạo xuất thân từ tầng lớp bình dân.)
- Rentrer dans le rang: Trở về với kỷ luật chung, tuân theo quy tắc chung (sau khi có hành vi khác biệt hoặc nổi loạn).
- Après sa protestation, il a dû rentrer dans le rang. (Sau cuộc biểu tình của mình, anh ta phải trở về với kỷ luật chung.)
danh từ giống đực
- hàng
- Rang de colonneshàng cột
- Au premier rangở hàng đầu
- Avoir rang de ministreở hàng bộ trưởng
- cương vị, địa vị
- Tenir son ranggiữ đúng địa vị của mình
- hàng ngũ
- Sortir des rangsra ngoài hàng ngũ
- đám người
- Les rangs des mécontentsnhững đám người bất mãn
- hạng
- Mettre au rang des savantsđặt vào hạng những nhà bác học
- cấp, bậc
- Officier d'un certain rangsĩ quan cấp bậc nào đó
- grossir les rangs de...nhập cục với đám người...
- mettre une chose au rang des vieux péchéskhông bận lòng đến việc gì, không còn quan tâm đến việc gì
- prendre rangnhập vào, đứng vào hàng ngũ, tham gia vào
- rang de taillethứ tự cao thấp
- rentrer dans le rangbỏ quyền hành, bỏ chức tước
- se mettre en rangssắp hàng
- se mettre sur les rangscùng ngấp nghé một việc gì
- serrer les rangssiết chặt hàng ngũ
- servir dans le rang(quân sự) phục vụ tại quân ngũ
- sortir du rangxem sortir