boumerang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bumerang: Một vật thể, thường làm bằng gỗ, có hình dạng cong đặc biệt, khi được ném đi có thể quay trở lại vị trí người ném nếu không trúng mục tiêu. Đây là một công cụ săn bắn truyền thống của thổ dân Úc.
- Hành động hoặc tình huống gây hậu quả ngược lại: Dùng để chỉ một hành động, quyết định hoặc tình huống có tác động tiêu cực quay ngược trở lại với người khởi xướng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a lancé le boumerang avec adresse. (Anh ấy đã ném chiếc bumerang một cách khéo léo.)
- Cette loi est un véritable boumerang pour le gouvernement. (Đạo luật này thực sự là một cú bumerang đối với chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Effet boumerang": Hiệu ứng bumerang, chỉ hậu quả ngược lại, phản tác dụng của một hành động.
- Sa stratégie a eu un effet boumerang. (Chiến lược của anh ta đã có hiệu ứng bumerang.)
Biến thể và từ gần giống
- Boomerang (danh từ): Cách viết tiếng Anh gốc của từ này, cũng thường được sử dụng trong tiếng Pháp.
- Retourner contre (cụm động từ): Quay ngược lại chống lại.
- Ses propos se sont retournés contre lui. (Những lời nói của anh ta đã quay ngược lại chống lại chính anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Retour (danh từ): Sự trở lại, sự quay lại (trong ngữ cảnh hậu quả).
- Contrecoup (danh từ): Hậu quả ngược, phản ứng dội ngược.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trong tiếng Pháp được hình thành trực tiếp từ danh từ "boumerang".)
Thành ngữ liên quan
- Revenir comme un boumerang: Quay trở lại như một cú bumerang, dùng để chỉ một vấn đề hoặc hậu quả quay lại ám ảnh người đã gây ra nó.
- Son mensonge lui est revenu comme un boumerang. (Lời nói dối của anh ta đã quay trở lại với anh ta như một cú bumerang.)
danh từ giống đực
- xem boomerang