ring

/riɳ/
Học thuật
Thân thiện
ring

Le boxeur monte sur le ring pour son combat.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • đài (đấu quyền Anh): Một khu vực hình vuông được bao quanh bằng dây thừng, nơi các võ sĩ thi đấu quyền Anh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Monter sur le ring. (Lên đài (để đấu quyền).)
    • Le combat a eu lieu sur le ring principal. (Trận đấu diễn ra trên đài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Amateur du ring": người đam mê/tài tử quyền Anh.

    • C'est un amateur du ring depuis son adolescence. (Anh ấymột tay đấu quyền tài tử từ thời niên thiếu.)
  • "Manquer de ring": đã lâu không đấu quyền, thiếu thực chiến trên đài.

    • Ce boxeur manque de ring depuis sa blessure. (Võ sĩ này đã lâu không lên đài kể từ khi bị chấn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Ring (Anglicisme): Từ nàymột từ mượn tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong tiếng Pháp trong ngữ cảnh thể thao (quyền Anh, đấu vật) hoặc biểu diễn (xiếc, đấu vật chuyên nghiệp). Trong các ngữ cảnh khác, tiếng Pháp thường dùng từ khác (ví dụ: "arène", "piste").
Từ đồng nghĩa
  • Arène (nữ tính): đấu trường (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho các môn đấu khác).
  • Piste (nữ tính): sàn đấu, thảm đấu (thường dùng cho các môn khác như Judo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Être fait pour le ring: tố chất, sinh rađể lên đài.
    • Avec un tel physique, il est fait pour le ring. (Với thể hình như vậy, anh ta sinh rađể lên đài.)
ring

Le boxeur monte sur le ring pour son combat.

danh từ giống đực
  1. đài (đấu quyền Anh)
    • Monter sur le ring
      lên đài (để đấu quyền)
  2. môn quyền Anh
    • Amateur du ring
      tài tử quyền Anh
    • manquer de ring
      đã lâu không đấu quyền