arrangeable

Học thuật
Thân thiện
arrangeable

Cette montre est arrangeable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể dàn xếp, có thể sắp xếp: Chỉ một tình huống, vấn đề hoặc thỏa thuận có thể được điều chỉnh, thương lượng hoặc sắp đặt lại cho phù hợp.
    • Có thể sửa chữa, có thể chữa được: Chỉ một đồ vật, máy móc bị hỏng nhưng vẫn khả năng sửa chữa để hoạt động trở lại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La date de la réunion est arrangeable si tu n'es pas disponible. (Ngày họp có thể dàn xếp được nếu anh không rảnh.)
    • Ne jette pas cette chaise, elle est arrangeable avec un peu de colle. (Đừng vứt cái ghế đó đi, có thể sửa được với một chút keo dán.)
    • Le contrat propose des conditions arrangeables. (Hợp đồng đề xuất những điều kiện có thể thương lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est tout à fait arrangeable": Hoàn toàn có thể thỏa thuận/sắp xếp được.
    • Ne t'inquiète pas pour l'horaire, c'est tout à fait arrangeable. (Đừng lo về lịch trình, điều đó hoàn toàn có thể sắp xếp được.)
Biến thể từ gần giống
  • Arranger (động từ): Sắp xếp, dàn xếp, sửa chữa.
    • Je vais arranger cette étagère qui penche. (Tôi sẽ sửa chữa cái giá sách bị nghiêng này.)
  • Arrangement (danh từ): Sự sắp xếp, sự dàn xếp, thỏa thuận.
    • Nous avons trouvé un arrangement satisfaisant pour tous. (Chúng tôi đã tìm ra một sự dàn xếp thỏa đáng cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
  • Négociable: Có thể thương lượng.
  • Réparable: Có thể sửa chữa.
  • Modifiable: Có thể thay đổi, điều chỉnh.
  • Ajustable: Có thể điều chỉnh.
Từ trái nghĩa
  • Inflexible: Cứng nhắc, không thể thay đổi.
  • Irréparable: Không thể sửa chữa.
  • Définitif: Dứt khoát, cuối cùng.
arrangeable

Cette montre est arrangeable.

tính từ
  1. có thể dàn xếp
  2. có thể (sửa) chữa
    • Cette montre est arrangeable
      đồng hồ này có thể chữa được