arrangeable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể dàn xếp, có thể sắp xếp: Chỉ một tình huống, vấn đề hoặc thỏa thuận có thể được điều chỉnh, thương lượng hoặc sắp đặt lại cho phù hợp.
- Có thể sửa chữa, có thể chữa được: Chỉ một đồ vật, máy móc bị hỏng nhưng vẫn có khả năng sửa chữa để hoạt động trở lại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La date de la réunion est arrangeable si tu n'es pas disponible. (Ngày họp có thể dàn xếp được nếu anh không rảnh.)
- Ne jette pas cette chaise, elle est arrangeable avec un peu de colle. (Đừng vứt cái ghế đó đi, nó có thể sửa được với một chút keo dán.)
- Le contrat propose des conditions arrangeables. (Hợp đồng đề xuất những điều kiện có thể thương lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est tout à fait arrangeable": Hoàn toàn có thể thỏa thuận/sắp xếp được.
- Ne t'inquiète pas pour l'horaire, c'est tout à fait arrangeable. (Đừng lo về lịch trình, điều đó hoàn toàn có thể sắp xếp được.)
Biến thể và từ gần giống
- Arranger (động từ): Sắp xếp, dàn xếp, sửa chữa.
- Je vais arranger cette étagère qui penche. (Tôi sẽ sửa chữa cái giá sách bị nghiêng này.)
- Arrangement (danh từ): Sự sắp xếp, sự dàn xếp, thỏa thuận.
- Nous avons trouvé un arrangement satisfaisant pour tous. (Chúng tôi đã tìm ra một sự dàn xếp thỏa đáng cho mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Négociable: Có thể thương lượng.
- Réparable: Có thể sửa chữa.
- Modifiable: Có thể thay đổi, điều chỉnh.
- Ajustable: Có thể điều chỉnh.
Từ trái nghĩa
- Inflexible: Cứng nhắc, không thể thay đổi.
- Irréparable: Không thể sửa chữa.
- Définitif: Dứt khoát, cuối cùng.
tính từ
- có thể dàn xếp
- có thể (sửa) chữa
- Cette montre est arrangeableđồng hồ này có thể chữa được