derange
/di'reindʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Làm rối loạn, làm đảo lộn trật tự: Làm cho một hệ thống, kế hoạch hoặc tình trạng bình thường trở nên hỗn loạn, không còn trật tự như trước.
- Làm trục trặc (máy móc): Làm cho một cỗ máy hoặc cơ chế hoạt động không đúng cách.
- Làm loạn trí, làm mất cân bằng tâm thần: (Thường dùng ở dạng bị động: "deranged") Gây ra sự rối loạn nghiêm trọng trong suy nghĩ hoặc tâm trí của một người.
Ví dụ sử dụng
Làm rối loạn, đảo lộn:
- The sudden storm completely deranged our travel plans. (Cơn bão bất ngờ đã làm đảo lộn hoàn toàn kế hoạch du lịch của chúng tôi.)
- Moving all the furniture will derange the entire room. (Di chuyển tất cả đồ đạc sẽ làm mất trật tự cả căn phòng.)
Làm trục trặc:
- Getting sand in the mechanism could derange the delicate clock. (Việc để cát lọt vào cơ cấu có thể làm trục trặc chiếc đồng hồ tinh xảo.)
Làm loạn trí:
- The traumatic event deranged his mind. (Sự kiện đau thương đã làm loạn trí anh ta.)
- He was diagnosed as mentally deranged. (Anh ấy được chẩn đoán là bị loạn trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be/become deranged": (Tính từ) Bị rối loạn tâm thần, mất trí.
- The novel features a deranged villain. (Cuốn tiểu thuyết có một nhân vật phản diện bị loạn trí.)
- Her mind became deranged after the loss. (Tâm trí cô ấy trở nên loạn lạc sau mất mát đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Derangement (danh từ): Sự rối loạn, sự mất trật tự; tình trạng rối loạn tâm thần.
- The derangement of the files made it impossible to find anything. (Sự xáo trộn các hồ sơ khiến không thể tìm thấy bất cứ thứ gì.)
- He suffered from a mental derangement. (Ông ấy mắc chứng rối loạn tâm thần.)
Từ đồng nghĩa
- Disrupt: làm gián đoạn, phá vỡ (sự ổn định).
- Upset: làm đảo lộn, làm xáo trộn.
- Unbalance: làm mất cân bằng (thường về tinh thần).
- Disturb: làm rối loạn, quấy rầy.
Từ trái nghĩa
- Arrange: sắp xếp, sắp đặt.
- Order: sắp xếp có trật tự.
- Organize: tổ chức, sắp xếp.
- Stabilize: ổn định.
ngoại động từ
- làm trục trặc
- to derange a machinelàm trục trặc máy
- làm mất trật tự, làm mất thứ tự, làm đảo lộn, xáo trộn, làm rối loạn
- quấy rối, quấy rầy, làm phiền
- làm loạn trí