perturb
/pə'tə:b/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm xáo trộn, làm đảo lộn (một hệ thống, trạng thái, hoặc quá trình): "perturb" thường được dùng để chỉ việc gây ra sự nhiễu loạn, làm mất đi trạng thái ổn định hoặc trật tự bình thường.
- Làm lo lắng, làm bối rối, làm xao xuyến (một người): "perturb" cũng có nghĩa là làm cho ai đó cảm thấy lo âu, bất an hoặc tinh thần bị xáo trộn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The sudden change in regulations perturbed the entire market. (Sự thay đổi đột ngột trong quy định đã làm xáo trộn toàn bộ thị trường.)
- The discovery of a new planet might perturb the orbits of existing ones. (Việc phát hiện ra một hành tinh mới có thể làm đảo lộn quỹ đạo của các hành tinh hiện có.)
- Her calm expression perturbed me more than if she had been angry. (Vẻ mặt bình thản của cô ấy làm tôi lo lắng hơn cả khi cô ấy tức giận.)
- He was deeply perturbed by the news of the accident. (Anh ấy vô cùng bối rối trước tin tức về vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be perturbed by something": cảm thấy lo lắng/bị xáo trộn bởi điều gì đó.
- Scientists are perturbed by the rapid melting of the glaciers. (Các nhà khoa học cảm thấy lo ngại trước sự tan chảy nhanh chóng của các sông băng.)
- "a perturbing influence/factor": một ảnh hưởng/yếu tố gây nhiễu loạn.
- The political scandal was a perturbing factor in the election. (Vụ bê bối chính trị là một yếu tố gây xáo trộn trong cuộc bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
- Perturbation (danh từ): sự xáo trộn, sự nhiễu loạn; nỗi lo âu.
- The economic perturbation caused widespread uncertainty. (Sự xáo trộn kinh tế đã gây ra sự bất ổn trên diện rộng.)
- She felt a moment of perturbation when she couldn't find her keys. (Cô ấy cảm thấy một chút lo âu khi không tìm thấy chìa khóa.)
- Perturbed (tính từ): bị xáo trộn; lo lắng, bối rối.
- He had a perturbed look on his face. (Anh ấy có vẻ mặt lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
- Disturb: làm rối loạn, quấy rầy (cả về vật lý lẫn tinh thần).
- Agitate: làm xúc động mạnh, kích động.
- Disquiet: làm mất yên tĩnh, làm lo âu (trang trọng hơn).
- Upset: làm đảo lộn, làm bối rối.
Từ trái nghĩa
- Calm: làm dịu, làm yên tâm.
- Soothe: làm dịu bớt, an ủi.
- Stabilize: ổn định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ "perturb")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "perturb")
ngoại động từ
- làm đảo lộn, xáo trộn
- làm lộn xộn, làm xao xuyến, làm lo sợ