spike
/spaik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vật nhọn, đầu nhọn: Một vật thể cứng, mảnh và có đầu rất nhọn, thường làm bằng kim loại hoặc gỗ.
- Sự tăng đột ngột: Một sự gia tăng nhanh chóng và mạnh mẽ về số lượng, mức độ hoặc cường độ.
- (Thực vật học) Bông, gié hoa: Một kiểu cụm hoa trong đó các hoa nhỏ không có cuống mọc dọc theo một trục chính.
- Đinh giày (thể thao): Các chấu nhọn ở đế giày thể thao (như giày bóng đá, chạy điền kinh) để tăng độ bám.
Động từ:
- Tăng vọt, tăng đột biến: Tăng lên một cách nhanh chóng và đột ngột đến một mức cao.
- Đâm/xuyên qua bằng vật nhọn: Dùng một vật nhọn để đâm hoặc xuyên qua thứ gì đó.
- Pha thêm (chất kích thích): Bí mật thêm một chất (thường là rượu mạnh hoặc ma túy) vào đồ uống hoặc thức ăn.
- Làm hỏng, ngăn chặn: Làm cho một kế hoạch hoặc hành động trở nên vô hiệu hoặc thất bại.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The fence was topped with iron spikes to prevent climbing. (Hàng rào được đính các đầu nhọn bằng sắt trên đỉnh để ngăn leo trèo.)
- There was a spike in electricity demand during the heatwave. (Có một đợt tăng vọt về nhu cầu điện trong đợt nắng nóng.)
- Wheat produces a spike of grain. (Cây lúa mì tạo ra một gié hạt.)
- The footballer's spikes dug into the turf. (Những chiếc đinh giày của cầu thủ bóng đá cắm sâu vào mặt cỏ.)
Động từ:
- Oil prices spiked after the announcement. (Giá dầu tăng vọt sau thông báo.)
- He spiked the document onto the metal rod. (Anh ta đâm tài liệu vào thanh kim loại.)
- Someone spiked the punch at the party. (Ai đó đã pha rượu mạnh vào bát punch ở bữa tiệc.)
- The defense spiked the opponent's attack. (Hàng phòng ngự đã chặn đứng đợt tấn công của đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To spike a fever": Sốt cao đột ngột.
- The patient spiked a fever overnight. (Bệnh nhân sốt cao đột ngột qua đêm.)
- "Spike in pressure": Sự tăng áp suất đột ngột (trong y học hoặc kỹ thuật).
- A dangerous spike in blood pressure. (Một sự tăng huyết áp đột ngột nguy hiểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Spiky (tính từ): Có nhiều gai nhọn, dễ nổi cáu.
- A spiky cactus. (Một cây xương rồng đầy gai.)
- He has a spiky personality. (Anh ta có tính khí dễ nổi cáu.)
- Spiked (tính từ): Có gắn vật nhọn, đã bị pha thêm chất kích thích.
- A spiked collar. (Vòng cổ có đinh.)
- Spiked drinks. (Đồ uống đã bị pha thêm chất kích thích.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Peak (đỉnh), surge (cơn tăng đột biến), point (điểm nhọn), nail (đinh).
- Động từ: Soar (tăng vọt), skyrocket (tăng vọt), pierce (xuyên thủng), lace (pha trộn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spike up: Tăng lên nhanh chóng (thường dùng cho biểu đồ, số liệu).
- The line on the graph spiked up at noon. (Đường trên biểu đồ tăng vọt lúc giữa trưa.)
Thành ngữ liên quan
- "Spike someone's guns": Làm hỏng kế hoạch của ai đó, khiến họ thất bại.
- The leak of information spiked the politician's guns. (Việc rò rỉ thông tin đã làm hỏng kế hoạch của chính trị gia đó.)
danh từ
- (thực vật học) bông (kiểu cụm hoa)
- cây oải hương ((cũng) spike lavender)
- cá thu con (dài chưa quá 6 nisơ)
- đầu nhọn; gai (ở dây thép gai)
- que nhọn, chấn song sắt nhọn đầu
- đinh đế giày (đinh nhọn đóng vào đế giày để cho khỏi trượt)
- đinh đóng đường ray
ngoại động từ
- đóng bằng đinh
- cắm que nhọn; lắp chấn song nhọn đầu
- đâm bằng que sắt nhọn
- (thể dục,thể thao) nện đinh giày làm bị thương (đối phương)
- bịt miệng (nòng súng)
- làm trở nên vô ích, làm mất tác dụng; làm hỏng, ngăn chặn (một âm mưu)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chấm dứt (một ý kiến...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) pha rượu mạnh vào (đồ uống)