fortify
/'fɔ:tifai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Củng cố, làm cho vững chắc, làm cho mạnh thêm: Hành động tăng cường sức mạnh, khả năng phòng thủ hoặc sự kiên cố của một thứ gì đó, thường là về mặt vật lý hoặc tinh thần.
- Bổ sung chất dinh dưỡng (vào thực phẩm): Thêm các vitamin hoặc khoáng chất vào thực phẩm hoặc đồ uống để tăng giá trị dinh dưỡng.
- Tăng nồng độ cồn (của đồ uống): Thêm rượu mạnh vào một loại đồ uống khác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- They decided to fortify the old castle walls. (Họ quyết định củng cố những bức tường lâu đài cũ.)
- Reading positive stories can fortify your mind against stress. (Đọc những câu chuyện tích cực có thể củng cố tâm trí bạn để chống lại căng thẳng.)
- This breakfast cereal is fortified with iron and vitamins. (Loại ngũ cốc ăn sáng này được bổ sung sắt và vitamin.)
- The bartender will fortify the punch with some rum. (Người pha chế sẽ tăng nồng độ cồn cho rượu punch bằng một ít rượu rum.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fortify oneself": Tự chuẩn bị tinh thần hoặc thể chất, tự củng cố bản thân.
- She fortified herself with a cup of coffee before the long meeting. (Cô ấy tự chuẩn bị cho mình bằng một tách cà phê trước cuộc họp dài.)
- "fortified against": Được củng cố để chống lại (một mối đe dọa cụ thể).
- The city was well fortified against attack. (Thành phố đã được củng cố vững chắc để chống lại cuộc tấn công.)
Biến thể và từ gần giống
- Fortification (danh từ): Sự củng cố; công sự phòng thủ (như thành lũy).
- The fortification of the border was completed last year. (Việc củng cố biên giới đã hoàn thành vào năm ngoái.)
- Fortified (tính từ): Đã được củng cố; (thực phẩm) có bổ sung dinh dưỡng.
- fortified wine (rượu vang có pha thêm rượu mạnh)
Từ đồng nghĩa
- Strengthen: Làm cho mạnh mẽ hơn, tăng cường.
- Reinforce: Củng cố, tăng viện (thường về quân sự hoặc cấu trúc).
- Bolster: Hỗ trợ, củng cố (thường về tinh thần hoặc vị thế).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "fortify")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fortify")
ngoại động từ
- củng cố, làm cho vững chắc, làm cho mạnh thêm
- to fortify one's couragecủng cố lòng dũng cảm