spindle

/'spindl/
Học thuật
Thân thiện
spindle

The weaver places the wool onto the spindle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Con suốt, trục quay: Một thanh mỏng, hình trụ, dùng để quay xoắn sợi trong quá trình kéo sợi hoặc dệt vải.
    • Trục, cốt: Bất kỳ thanh hoặc trục mảnh nào quay hoặc đóng vai trò trục cho các bộ phận chuyển động, chẳng hạn như trong máy móc.
    • Sợi phân bào: Trong sinh học, cấu trúc hình thoi được tạo thành từ các vi ống, giúp phân chia nhiễm sắc thể trong quá trình nguyên phân giảm phân.
  2. Động từ (ít phổ biến):

    • Mọc thẳng lên, mọc vút lên: Phát triển theo chiều dọc một cách thon cao.
    • Làm thành hình con suốt: Tạo hình hoặc biến đổi một vật thành dạng hình trụ, thon dài giống con suốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She placed the wool on the spindle to spin it into yarn. ( ấy đặt len lên con suốt để kéo thành sợi.)
    • The spindle on the lathe was rotating at high speed. (Trục quay trên máy tiện đang quay với tốc độ cao.)
    • During cell division, the spindle ensures chromosomes are pulled apart correctly. (Trong quá trình phân chia tế bào, sợi phân bào đảm bảo nhiễm sắc thể được tách ra chính xác.)
  • Động từ:

    • The young trees spindled towards the sunlight. (Những cây non mọc vút lên hướng về phía ánh sáng mặt trời.)
    • The craftsman spindled the piece of wood on the lathe. (Người thợ thủ công đã tiện mảnh gỗ thành hình con suốt trên máy tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spindle-shaped": hình dáng thon dàigiữa nhỏ dần về hai đầu, giống hình con suốt.

    • The fish had a spindle-shaped body, perfect for swift swimming. (Con thân hình thoi, hoàn hảo để bơi nhanh.)
  • "Spindle cell": Một loại tế bào thần kinh hình thoi, được tìm thấy trong một số vùng của não.

    • Spindle cells are thought to be involved in social cognition and empathy. (Các tế bào thoi được cho liên quan đến nhận thức xã hội sự đồng cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Spindly (tính từ): Cao, gầy yếu ớt, trông như dễ gãy.

    • The plant grew tall but looked spindly and weak. (Cây mọc cao nhưng trông gầy guộc yếu ớt.)
  • Spindlelegs (danh từ, không chính thức): Người đôi chân rất dài gầy.

    • As a teenager, he was often teased for being a spindlelegs. (Khi còn thiếu niên, anh ấy thường bị trêu chọc đôi chân dài như que củi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa con suốt/trục): Axel (trục xe), mandrel (trục máy tiện), pivot (trục quay).
  • Động từ (nghĩa mọc thẳng): Shoot up (mọc vọt lên), elongate (kéo dài ra).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "spindle".
Thành ngữ liên quan
  • "Sleep tight, don't let the bedbugs bite" (Một biến thể lịch sử): Câu nói này đôi khi được cho liên quan đến "spindle" "bedpost" (trụ giường) từ thời các bộ phận giường được làm bằng gỗ tiện, nhưng đây không phải một thành ngữ trực tiếp với từ "spindle".
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh hiện đại sử dụng trực tiếp từ "spindle".
spindle

The weaver places the wool onto the spindle.

nội động từ
  1. mọc thẳng lên, mọc vút lên
ngoại động từ
  1. làm thành hình con suốt
  2. lắp con suối