gust
/gʌst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cơn gió mạnh, gió giật: Một luồng gió thổi mạnh và đột ngột trong một thời gian ngắn.
- Cơn mưa rào: Một trận mưa rơi mạnh và đột ngột.
- Cơn (cảm xúc mạnh): Sự bùng phát đột ngột và mạnh mẽ của một cảm xúc, như giận dữ hoặc cười.
Nội động từ:
- Thổi giật từng cơn: Hành động của gió thổi mạnh và đột ngột theo từng đợt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A sudden gust of wind blew my hat off. (Một cơn gió mạnh bất ngờ thổi bay chiếc mũ của tôi.)
- We were caught in a gust of rain on our way home. (Chúng tôi bị mắc kẹt trong một cơn mưa rào trên đường về nhà.)
- He was overcome by a gust of laughter. (Anh ấy bị choáng ngợp bởi một cơn cười sảng khoái.)
Nội động từ:
- The wind gusted up to 50 miles per hour. (Gió thổi giật lên đến 50 dặm một giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in gusts": thổi thành từng cơn, từng đợt.
- The storm arrived with the wind blowing in gusts. (Cơn bão đến với gió thổi từng cơn.)
"a gust of emotion": một cơn cảm xúc dâng trào.
- She felt a gust of emotion when she saw her childhood home. (Cô ấy cảm thấy một cơn cảm xúc dâng trào khi nhìn thấy ngôi nhà thời thơ ấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Gusty (tính từ): có gió mạnh, gió giật.
- It was a cold and gusty afternoon. (Đó là một buổi chiều lạnh và có gió giật mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa gió mạnh):
- Blast: luồng gió mạnh.
- Flurry: cơn gió mạnh đột ngột (thường kèm mưa/tuyết).
- Squall: cơn gió giật mạnh đột ngột, thường trong cơn dông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- cơn gió mạnh
- gust of windcơn gió mạnh
- the wind is blowing in gustsgió thổi từng cơn
- cơn mưa rào
- gust of raintrận mưa rào
- ngọn lửa cháy bùng
- cơn (giận...)
- gusts of ragecơn giận điên lên
nội động từ
- thổi giật từng cơn