gust

/gʌst/
Học thuật
Thân thiện
gust

A sudden gust of wind blew the child's hat off.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cơn gió mạnh, gió giật: Một luồng gió thổi mạnh đột ngột trong một thời gian ngắn.
    • Cơn mưa rào: Một trận mưa rơi mạnh đột ngột.
    • Cơn (cảm xúc mạnh): Sự bùng phát đột ngột mạnh mẽ của một cảm xúc, như giận dữ hoặc cười.
  2. Nội động từ:

    • Thổi giật từng cơn: Hành động của gió thổi mạnh đột ngột theo từng đợt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • A sudden gust of wind blew my hat off. (Một cơn gió mạnh bất ngờ thổi bay chiếc của tôi.)
    • We were caught in a gust of rain on our way home. (Chúng tôi bị mắc kẹt trong một cơn mưa rào trên đường về nhà.)
    • He was overcome by a gust of laughter. (Anh ấy bị choáng ngợp bởi một cơn cười sảng khoái.)
  • Nội động từ:

    • The wind gusted up to 50 miles per hour. (Gió thổi giật lên đến 50 dặm một giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in gusts": thổi thành từng cơn, từng đợt.

    • The storm arrived with the wind blowing in gusts. (Cơn bão đến với gió thổi từng cơn.)
  • "a gust of emotion": một cơn cảm xúc dâng trào.

    • She felt a gust of emotion when she saw her childhood home. ( ấy cảm thấy một cơn cảm xúc dâng trào khi nhìn thấy ngôi nhà thời thơ ấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Gusty (tính từ): gió mạnh, gió giật.
    • It was a cold and gusty afternoon. (Đó một buổi chiều lạnh gió giật mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa gió mạnh):
    • Blast: luồng gió mạnh.
    • Flurry: cơn gió mạnh đột ngột (thường kèm mưa/tuyết).
    • Squall: cơn gió giật mạnh đột ngột, thường trong cơn dông.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

gust

A sudden gust of wind blew the child's hat off.

danh từ
  1. cơn gió mạnh
    • gust of wind
      cơn gió mạnh
    • the wind is blowing in gusts
      gió thổi từng cơn
  2. cơn mưa rào
    • gust of rain
      trận mưa rào
  3. ngọn lửa cháy bùng
  4. cơn (giận...)
    • gusts of rage
      cơn giận điên lên
nội động từ
  1. thổi giật từng cơn