sam

/sæm/
Học thuật
Thân thiện
sam

A soldier operates a SAM launcher to track an incoming aircraft.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng, cổ):

    • Lời thề, sự cam kết: Từ "sam" trong tiếng lóng được dùng để chỉ một lời thề hoặc lời cam kết trang trọng, thường xuất hiện trong cụm "upon my sam".
    • Người chịu trả tiền (trong bối cảnh xã hội): Trong tiếng lóng, "sam" cũng có thể chỉ người chịu trả tiền, đặc biệt tiền rượu hoặc hóa đơn, trong cụm "to stand sam".
  2. Danh từ (viết hoa: SAM):

    • Tên lửa đất đối không: từ viết tắt của "Surface-to-Air Missile", chỉ một loại tên lửa dẫn đường được phóng từ mặt đất hoặc tàu để tiêu diệt mục tiêu trên không.
dụ sử dụng
  • Danh từ (từ lóng):

    • "Upon my sam, I will return before nightfall." (Tôi thề, tôi sẽ trở về trước khi trời tối.)
    • He offered to stand sam for the whole table. (Anh ta đề nghị chịu trả tiền cho cả bàn.)
  • Danh từ (viết hoa: SAM):

    • The military base is protected by advanced SAM systems. (Căn cứ quân sự được bảo vệ bởi các hệ thống tên lửa SAM tiên tiến.)
    • The aircraft was shot down by an enemy SAM. (Máy bay đã bị bắn hạ bởi một tên lửa SAM của địch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Upon my sam": Một thành ngữ cổ dùng để thề, tương đương với "I swear" hoặc "upon my word".
    • Upon my sam, I had nothing to do with it. (Tôi thề, tôi không liên quan đến việc đó.)
  • "To stand sam": Một cụm từ lóng có nghĩa chịu trách nhiệm thanh toán hóa đơn, đặc biệt trong quán rượu.
    • It's my turn to stand sam for the drinks. (Đến lượt tôi trả tiền đồ uống.)
Biến thể từ gần giống
  • SAM site (n): Vị trí, căn cứ triển khai tên lửa đất đối không.
    • They identified and destroyed the enemy SAM site. (Họ đã xác định phá hủy căn cứ tên lửa SAM của địch.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (từ lóng):
    • Oath: Lời thề.
    • Pledge: Lời cam kết, lời hứa.
    • Sponsor: Người tài trợ, người chịu chi (trong ngữ cảnh thanh toán).
  • Danh từ (SAM):
    • Surface-to-air missile: Tên lửa đất đối không (tên đầy đủ).
    • Anti-aircraft missile: Tên lửa phòng không.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "sam")

Thành ngữ liên quan
  • Upon my sam: Như đã giải thíchtrên, đây thành ngữ chính liên quan đến nghĩa lóng của từ.
  • Uncle Sam: (Một thành ngữ riêng biệt, không liên quan đến từ "sam" đơn lẻ) - Biểu tượng nhân cách hóa của chính phủ hoặc nhân dân Hoa Kỳ.
    • He got a letter from Uncle Sam. (Anh ta nhận được giấy gọi nhập ngũ từ chính phủ Mỹ.)
sam

A soldier operates a SAM launcher to track an incoming aircraft.

danh từ, (từ lóng)
  1. to stand sam chịu trả tiền (rượu...)
  2. upon my sam tôi thề