swum
/swim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phân từ quá khứ của động từ "swim":
- Là dạng quá khứ phân từ (past participle) của động từ bất quy tắc "swim" (bơi). Nó được dùng cùng với trợ động từ để tạo thành các thì hoàn thành (perfect tenses) và thể bị động.
Ví dụ sử dụng
- Dùng trong các thì hoàn thành:
- I have swum in this lake many times. (Tôi đã bơi trong hồ này nhiều lần.)
- She had never swum in the ocean before last summer. (Trước mùa hè năm ngoái, cô ấy chưa từng bơi ở đại dương.)
- By next year, they will have swum across the English Channel. (Đến năm sau, họ sẽ đã bơi qua eo biển Manche.)
- Dùng trong câu bị động:
- The distance has never been swum by anyone before. (Khoảng cách đó chưa từng được ai bơi qua trước đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be swum": Được dùng trong cấu trúc bị động để nhấn mạnh hành động bơi đã hoàn thành.
- That channel is dangerous and should not be swum by beginners. (Eo biển đó nguy hiểm và không nên được người mới bơi qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Swim (v, nguyên thể): bơi.
- I love to swim in the morning. (Tôi thích bơi vào buổi sáng.)
- Swam (v, quá khứ đơn): đã bơi.
- Yesterday, we swam for an hour. (Hôm qua, chúng tôi đã bơi trong một giờ.)
- Swimming (danh động từ/ hiện tại phân từ): việc bơi lội, đang bơi.
- Swimming is good exercise. (Bơi lội là một bài tập tốt.)
- He is swimming in the pool. (Anh ấy đang bơi trong hồ.)
Lưu ý về ngữ pháp
- "Swum" luôn cần có trợ động từ (như ) đi kèm và không bao giờ được dùng một mình như động từ chính trong thì quá khứ đơn. Dạng quá khứ đơn chính xác là "swam".
- Sai: I swum yesterday.
- Đúng: I swam yesterday. (Hôm qua tôi đã bơi.) hoặc I have swum before. (Tôi đã từng bơi trước đây.)
danh từ
- sự bơi lội
- vực sâu nhiều cá (ở sông)
- tình hình chung, chiều hướng chung
- to be in the swimbiết được tình hình chung
- to be out of the swimkhông nắm được tình hình chung
- to put somebody in the swimcho ai biết tình hình chung
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) swimming-bladder
nội động từ swam; swum
- bơi
- to swim on one's backbơi ngửa
- to swim on one's sidebơi nghiêng
- to swim across the riverbơi qua sông
- nổi
- vegetables swimming in the brothrau nổi trên mặt nước xuýt
- lướt nhanh
- she swam into the roomcô ta đi lướt nhanh vào trong phòng
- trông như đang quay tít, trông như đang rập rình
- everything swam before his eyesmọi vật như đang quay tít trước mắt nó
- choáng váng
- my head swimsđầu tôi choáng váng
- trần ngập, đẫm ướt
- eyes swimming with tearsmắt đẫm lệ
ngoại động từ
- bơi, bơi qua
- to swim a riverbơi qua con sông
- to swim a racebơi thi
- bơi thi với (ai)
- to swim someone a hundred metresbơi thi với ai một trăm mét
- cho bơi (chó, ngựa...)
- to swim a horse across a streamcho ngựa bơi qua suối
Idioms
- to swim with (down) the tide(xem) tide
- to swim to the bottom like a stone (like tailor's goose)(đùa cợt) không biết bơi; chìm nghỉm