ameliorate
/ə'mi:ljəreit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho tốt hơn, cải thiện: Hành động tích cực thay đổi một tình huống, điều kiện hoặc trạng thái để nó trở nên khả quan hơn.
- Nội động từ:
- Trở nên tốt hơn, được cải thiện: Tình huống, điều kiện hoặc trạng thái tự thay đổi theo chiều hướng tích cực.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The new policy aims to ameliorate working conditions for factory employees. (Chính sách mới nhằm mục đích cải thiện điều kiện làm việc cho nhân viên nhà máy.)
- We must find ways to ameliorate the effects of climate change. (Chúng ta phải tìm cách làm giảm nhẹ tác động của biến đổi khí hậu.)
- Nội động từ:
- The patient's health has ameliorated significantly after the treatment. (Sức khỏe của bệnh nhân đã được cải thiện đáng kể sau quá trình điều trị.)
- Relations between the two countries have ameliorated since the peace talks. (Quan hệ giữa hai quốc gia đã trở nên tốt hơn kể từ các cuộc đàm phán hòa bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ameliorate the situation": cải thiện tình hình.
- The government's aid package helped to ameliorate the economic situation. (Gói hỗ trợ của chính phủ đã giúp cải thiện tình hình kinh tế.)
- "ameliorate suffering": làm giảm bớt sự đau khổ.
- Charitable organizations work to ameliorate the suffering of the poor. (Các tổ chức từ thiện hoạt động để làm giảm bớt sự đau khổ của người nghèo.)
Biến thể và từ gần giống
- Amelioration (danh từ): sự cải thiện, sự làm cho tốt hơn.
- There has been a marked amelioration in air quality. (Đã có một sự cải thiện rõ rệt về chất lượng không khí.)
- Ameliorative (tính từ): có tính chất cải thiện.
- The new law has an ameliorative effect on social welfare. (Luật mới có tác dụng cải thiện phúc lợi xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Improve (cải thiện, làm cho tốt hơn): Từ thông dụng và rộng nghĩa hơn.
- Alleviate (làm giảm nhẹ, làm dịu bớt): Thường dùng cho sự đau đớn, khó khăn.
- Mitigate (làm giảm nhẹ, hạn chế): Thường dùng cho hậu quả tiêu cực hoặc mức độ nghiêm trọng.
- Better (làm cho tốt hơn): Từ đơn giản, ít trang trọng hơn.
Từ trái nghĩa
- Worsen (làm cho xấu đi, trở nên tệ hơn).
- Aggravate (làm trầm trọng thêm).
- Deteriorate (trở nên xấu đi, suy thoái).
Lưu ý sử dụng
- "Ameliorate" là một từ có tính học thuật và trang trọng, thường được sử dụng trong văn viết, các báo cáo chính thức, hoặc các ngữ cảnh học thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Từ này thường được dùng để nói về việc cải thiện các tình huống tiêu cực, khó khăn hoặc các điều kiện không mong muốn.
ngoại động từ
- làm tốt hơn, cải thiện
nội động từ
- trở nên tốt hơn, được cải thiện