meliorate

/'mi:ljəreit/
Học thuật
Thân thiện
meliorate

The gardener works to meliorate the soil in the vegetable patch.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm cho tốt hơn, cải thiện: Hành động cải tạo, nâng cao chất lượng hoặc tình trạng của một cái đó.
  2. Động từ (nội động từ):
    • Trở nên tốt hơn: Tự thân trải qua sự cải thiện, tiến triển theo chiều hướng tích cực.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):
    • The new policy aims to meliorate working conditions for employees. (Chính sách mới nhằm mục đích cải thiện điều kiện làm việc cho nhân viên.)
    • They planted trees to meliorate the air quality in the city. (Họ trồng cây để cải thiện chất lượng không khí trong thành phố.)
  • Động từ (nội động từ):
    • Relations between the two countries have gradually meliorated over the years. (Quan hệ giữa hai quốc gia đã dần dần trở nên tốt hơn qua nhiều năm.)
    • His health began to meliorate after the surgery. (Sức khỏe của anh ấy bắt đầu trở nên tốt hơn sau ca phẫu thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to meliorate a situation": cải thiện một tình huống.
    • Diplomatic efforts were made to meliorate the tense situation. (Những nỗ lực ngoại giao đã được thực hiện để cải thiện tình hình căng thẳng.)
  • "to meliorate oneself": tự cải thiện bản thân.
    • He is dedicated to meliorating himself through continuous learning. (Anh ấy tận tâm cải thiện bản thân thông qua việc học tập không ngừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Melioration (danh từ): sự cải thiện, sự tiến bộ.
    • The melioration of the infrastructure was evident. (Sự cải thiện của cơ sở hạ tầng rõ ràng.)
  • Meliorative (tính từ): tính chất cải thiện.
    • The therapy has a meliorative effect on patients. (Liệu pháp này tác dụng cải thiện đối với bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
  • Improve: cải thiện, làm cho tốt hơn (từ thông dụng nhất).
  • Ameliorate: cải thiện, làm cho dễ chịu hơn (có nghĩa tương tự thường được dùng thay thế cho "meliorate").
  • Better: cải thiện, làm cho tốt hơn (từ đơn giản, thông dụng).
  • Enhance: nâng cao, tăng cường (thường về chất lượng, giá trị).
Lưu ý sử dụng
  • "Meliorate" một từ tính học thuật cao, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "improve" hoặc "ameliorate" được ưa chuộng hơn.
  • Từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, các văn bản học thuật, chính trị hoặc triết học khi bàn về sự tiến bộ, cải cách.
meliorate

The gardener works to meliorate the soil in the vegetable patch.

ngoại động từ
  1. làm cho tốt hơn, cải thiện
nội động từ
  1. trở nên tốt hơn

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "meliorate"