worsen

/'wə:sn/
Học thuật
Thân thiện
worsen

The patient's condition began to worsen overnight.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho xấu hơn, làm cho tồi hơn, làm cho tệ hơn: Hành động khiến tình trạng, tình huống hoặc điều kiện nào đó trở nên kém hơn so với trước.
    • (Thông tục) Thắng: Dùng trong một số ngữ cảnh không trang trọng với nghĩa đánh bại ai đó.
  2. Nội động từ:

    • Trở nên xấu hơn, trở nên tồi hơn, trở nên tệ hơn: Tự thân tình trạng, tình huống hoặc điều kiện nào đó biến đổi theo chiều hướng tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • His constant criticism only served to worsen the team's morale. (Những lời chỉ trích liên tục của anh ta chỉ khiến tinh thần đội trở nên tồi tệ hơn.)
    • Pollution from the factory will worsen the air quality.nhiễm từ nhà máy sẽ làm cho chất lượng không khí tệ hơn.)
  • Nội động từ:

    • The patient's condition began to worsen overnight. (Tình trạng của bệnh nhân bắt đầu trở nên xấu hơn qua đêm.)
    • If the weather worsens, we will have to cancel the picnic. (Nếu thời tiết trở nên tệ hơn, chúng tôi sẽ phải hủy buổi ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to worsen relations": làm cho mối quan hệ xấu đi.

    • The trade dispute could worsen diplomatic relations between the two countries. (Tranh chấp thương mại có thể làm cho quan hệ ngoại giao giữa hai nước xấu đi.)
  • "to worsen an already bad situation": làm trầm trọng thêm một tình huống vốn đã tồi tệ.

    • Spreading rumors will only worsen an already bad situation. (Lan truyền tin đồn sẽ chỉ làm trầm trọng thêm một tình huống vốn đã tồi tệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Worsening (danh từ): sự trở nên xấu hơn, sự suy giảm.

    • There has been a worsening of the economic crisis. (Đã một sự trở nên tồi tệ hơn của cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • Worsened (tính từ/quá khứ phân từ): đã bị làm cho xấu hơn, đã trở nên tồi hơn.

    • The worsened security situation is a major concern. (Tình hình an ninh đã trở nên tồi tệ hơn một mối quan ngại lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Deteriorate (nội động từ): suy giảm, xuống cấp (nhấn mạnh quá trình dần dần trở nên tệ hơn).
  • Aggravate (ngoại động từ): làm trầm trọng thêm, làm cho nặng hơn (thường dùng cho tình trạng bệnh hoặc vấn đề tiêu cực).
  • Decline (nội động từ): suy giảm, đi xuống (thường dùng cho chất lượng, số lượng hoặc sức mạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "worsen".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "worsen".)

worsen

The patient's condition began to worsen overnight.

ngoại động từ
  1. làm cho xấu hơn, làm cho tồi hơn, làm cho tệ hơn
  2. (thông tục) thắng
nội động từ
  1. trở nên xấu hơn, trở nên tồi hơn, trở nên tệ hơn

Từ có nhắc đến "worsen"