aggravate

/'ægrəveit/
Học thuật
Thân thiện
aggravate

This constant noise aggravates my headache.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm: Hành động khiến một tình trạng, bệnh tật, hoặc vấn đề tiêu cực trở nên tồi tệ hơn.
    • Làm bực mình, chọc tức: (Thông tục) Hành động khiến ai đó cảm thấy khó chịu, tức giận hoặc bị kích động.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "làm trầm trọng thêm":
    • Scratching the rash will only aggravate it. (Gãi vào vết phát ban sẽ chỉ làm nặng thêm .)
    • His comments served to aggravate the political tension. (Những bình luận của anh ta tác dụng làm trầm trọng thêm căng thẳng chính trị.)
  • Nghĩa "làm bực mình, chọc tức":
    • The constant noise really aggravates me. (Tiếng ồn liên tục thực sự làm tôi bực mình.)
    • Stop aggravating your brother! (Đừng chọc tức anh con nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to aggravate an injury": làm trầm trọng thêm một chấn thương.
    • Returning to sport too soon could aggravate the injury. (Trở lại chơi thể thao quá sớm có thể làm trầm trọng thêm chấn thương.)
  • "to aggravate a situation": làm cho tình hình thêm căng thẳng/trầm trọng.
    • The leader's speech only aggravated the situation. (Bài phát biểu của nhà lãnh đạo chỉ làm tình hình thêm trầm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Aggravation (danh từ): Sự làm trầm trọng thêm; tình trạng trầm trọng; (thông tục) sự bực mình, điều gây bực mình.
    • The aggravation of his condition required hospitalization. (Sự trầm trọng thêm của tình trạng của ông ấy đòi hỏi phải nhập viện.)
    • Traffic jams are a daily aggravation. (Kẹt xe một điều gây bực mình hàng ngày.)
  • Aggravating (tính từ): Làm trầm trọng thêm; (thông tục) gây bực mình, khó chịu.
    • An aggravating factor in the disease. (Một yếu tố làm trầm trọng thêm bệnh.)
    • His aggravating habit of interrupting people. (Thói quen gây bực mình ngắt lời người khác của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Làm trầm trọng thêm: Worsen, exacerbate, intensify, compound.
  • Làm bực mình: Irritate, annoy, exasperate, vex, provoke.
Từ trái nghĩa
  • Làm trầm trọng thêm: Alleviate, mitigate, improve, relieve, ease.
  • Làm bực mình: Please, soothe, pacify, calm.
Lưu ý sử dụng
  • Trong văn phong trang trọng hoặc học thuật, nghĩa chính được ưa dùng hơn của aggravate "làm trầm trọng thêm".
  • Nghĩa "làm bực mình" thường được coi thông tục, mặc dù hiện nay rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
aggravate

This constant noise aggravates my headache.

ngoại động từ
  1. làm trầm trọng thêm, làm nặng thêm, làm nguy ngập thêm, làm xấu thêm
    • to aggravate an illeness
      làm cho bệnh nặng thêm
    • to aggravate a sitnation
      làm cho tình hình thêm trầm trọng
  2. (thông tục) làm bực mình, làm phát cáu, làm cho tức, chọc tức

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "aggravate"