aggravated

Học thuật
Thân thiện
aggravated

The lawyer argued that the charges should be elevated to aggravated assault.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị kích động, bị chọc tức, bị làm bực mình (một cách chủ ý): Trạng thái cảm xúc bị kích thích, thường tức giận hoặc khó chịu, do hành động cố ý của người khác gây ra.
    • Bị làm cho trầm trọng hơn, nặng thêm: Được dùng để mô tả một tình trạng, bệnh tật, hoặc vấn đề đã trở nên tồi tệ hơn do một yếu tố nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ (bị kích động):

    • The customer became aggravated by the long wait and poor service. (Vị khách trở nên bực bội thời gian chờ đợi lâu dịch vụ kém.)
    • Her aggravated tone suggested she had heard the excuse too many times. (Giọng điệu bực dọc của ấy cho thấy đã nghe lời bào chữa đó quá nhiều lần.)
  • Tính từ (bị làm cho trầm trọng hơn):

    • His condition is an aggravated form of the common allergy. (Tình trạng của anh ấy một dạng trầm trọng hơn của chứng dị ứng thông thường.)
    • The drought was aggravated by the lack of early intervention. (Hạn hán đã trở nên trầm trọng hơn do thiếu sự can thiệp sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháp : Thuật ngữ "aggravated" thường được sử dụng để phân loại các tội phạm nghiêm trọng hơn do các yếu tố tăng nặng.
    • He was charged with aggravated assault for using a weapon. (Anh ta bị buộc tội tấn công tính chất tăng nặng đã sử dụng khí.)
    • Aggravated burglary involves entering a home while armed. (Tội trộm cắp tính chất tăng nặng liên quan đến việc đột nhập vào nhà khi đang mang khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Aggravate (động từ): làm trầm trọng thêm; chọc tức, làm bực mình.
    • Scratching will only aggravate the rash. (Gãi sẽ chỉ làm phát ban trầm trọng thêm.)
  • Aggravation (danh từ): sự làm trầm trọng thêm; sự bực tức, phiền muộn.
    • The constant noise was a source of great aggravation. (Tiếng ồn liên tục nguồn gây bực bội lớn.)
  • Aggravating (tính từ): làm trầm trọng thêm; (thông tục) gây bực mình, khó chịu.
    • His aggravating habit of interrupting people is rude. (Thói quen gây bực mình của anh ta ngắt lời người khác thật thô lỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Bị kích động/trầm trọng hơn: intensified (được làm cho dữ dội hơn), exacerbated (bị làm cho trầm trọng/tồi tệ hơn), provoked (bị khiêu khích), irritated (bị kích thích/bực bội).
  • Bị làm bực mình: annoyed (bị làm phiền), exasperated (bị chọc giận), vexed (bị làm phát cáu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "aggravated" với tư cách tính từ. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ gốc "aggravate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "aggravated").

aggravated

The lawyer argued that the charges should be elevated to aggravated assault.

Adjective
  1. bị kích động, chọc tức, làm bực mình (đặc biệt chủ tâm)
  2. bị làm cho trầm trọng hơn, nặng thêm

Từ tương tự