decay
/di'kei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự thối rữa, sự mục nát: Quá trình hữu cơ bị phân hủy, thường do vi khuẩn hoặc nấm, dẫn đến tình trạng hư hỏng và tan rã.
- Sự suy tàn, sự đổ nát: Tình trạng dần dần trở nên tồi tệ hơn, yếu đi hoặc hư hủy, áp dụng cho các công trình, thể chế hoặc tình trạng chung.
- (Vật lý) Sự phân rã: Quá trình tự phát trong đó một chất (như chất phóng xạ) bị biến đổi, thường kèm theo việc phát ra bức xạ.
Động từ (nội động từ):
- Thối rữa, mục nát: Trải qua quá trình phân hủy sinh học và trở nên hư hỏng.
- Suy tàn, đổ nát: Dần dần trở nên yếu kém, hư hỏng hoặc xuống cấp.
- (Vật lý) Phân rã: Trải qua quá trình biến đổi vật lý tự phát, như phân rã phóng xạ.
Động từ (ngoại động từ):
- Làm thối rữa, làm mục nát: Gây ra hoặc thúc đẩy quá trình phân hủy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The decay of the fruit filled the kitchen with a sweet, unpleasant smell. (Sự thối rữa của trái cây làm đầy nhà bếp một mùi ngọt khó chịu.)
- The old mansion was in a state of advanced decay. (Biệt thự cũ đang trong tình trạng đổ nát nghiêm trọng.)
- Scientists study the rate of radioactive decay. (Các nhà khoa học nghiên cứu tốc độ phân rã phóng xạ.)
Động từ (nội động từ):
- If you don't brush your teeth, they will decay. (Nếu bạn không đánh răng, chúng sẽ bị sâu.)
- Without maintenance, the historic building began to decay. (Không có sự bảo trì, tòa nhà lịch sử bắt đầu đổ nát.)
- The radioactive isotope decays over thousands of years. (Đồng vị phóng xạ phân rã qua hàng ngàn năm.)
Động từ (ngoại động từ):
- Sugar can decay your teeth. (Đường có thể làm sâu răng của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Fall into decay": Rơi vào tình trạng hư hỏng, suy tàn (thường dùng cho công trình, thể chế).
- After the factory closed, the whole town fell into decay. (Sau khi nhà máy đóng cửa, cả thị trấn rơi vào cảnh suy tàn.)
"Urban decay": Sự suy thoái đô thị, chỉ tình trạng xuống cấp của các khu vực trong thành phố.
- The government has plans to revitalize areas suffering from urban decay. (Chính phủ có kế hoạch hồi sinh các khu vực đang chịu sự suy thoái đô thị.)
"Moral decay": Sự suy đồi đạo đức.
- The novel critiques the moral decay of high society. (Cuốn tiểu thuyết phê phán sự suy đồi đạo đức của giới thượng lưu.)
Biến thể và từ gần giống
Decayed (Tính từ): Đã bị thối rữa, mục nát, sâu.
- He had to have a decayed tooth pulled. (Anh ấy phải nhổ một chiếc răng đã bị sâu.)
Decadence (Danh từ): Sự suy đồi, sa đọa (thường về văn hóa hoặc đạo đức), có sắc thái khác với "decay".
- The era was known for its luxury and decadence. (Thời đại đó được biết đến bởi sự xa xỉ và suy đồi.)
Từ đồng nghĩa
- Rot (Động từ/Danh từ): Thối rữa (nhấn mạnh quá trình phân hủy hữu cơ).
- Decompose (Động từ): Phân hủy (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc trang trọng hơn).
- Deteriorate (Động từ): Xuống cấp, trở nên tồi tệ hơn (nghĩa rộng, không chỉ vật chất).
- Decline (Động từ/Danh từ): Suy giảm, suy tàn (thường về sức mạnh, chất lượng, số lượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành với "decay" như một phần tử. "Decay" thường được sử dụng như một động từ đơn lẻ hoặc trong các cụm danh từ.)
Thành ngữ liên quan
- "Decay and fall": Sự suy tàn và sụp đổ (thường dùng trong bối cảnh lịch sử, đế chế).
- Historians have written many books about the decay and fall of the Roman Empire. (Các sử gia đã viết nhiều sách về sự suy tàn và sụp đổ của Đế chế La Mã.)
danh từ
- tình trạng suy tàn, tình trạng suy sụp, tình trạng sa sút (quốc gia, gia đình...)
- tình trạng đổ nát, tình trạng mục nát (nhà cửa...)
- tình trạng thối rữa; chỗ thối (quả)
- tình trạng sâu, tình trạng mục (răng, xương, gỗ...)
- (vật lý) sự rã, sự phân rã
- radioactive decaysự phân rã phóng xạ
Idioms
- to fall into decaysuy tàn, suy sụp (quốc gia, gia đình...)
nội động từ
- suy tàn, suy sụp, sa sút (quốc gia, gia đình...)
- hư nát, đổ nát, mục nát (nhà cửa...)
- sự suy nhược (sức khoẻ)
- thối rữa (quả)
- sâu, mục (răng, xương, gỗ...)
- a decayed toothrăng sâu
- decayed woodgỗ mục
- (vật lý) rã, phân rã
ngoại động từ
- làm sâu (răng...), làm mục nát (gỗ...)