duchy
/'dʌtʃi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lãnh địa công tước: Một lãnh thổ, thường là một tỉnh hoặc khu vực, được cai quản hoặc sở hữu bởi một công tước (duke) hoặc nữ công tước (duchess). Đây là một đơn vị hành chính lịch sử trong chế độ phong kiến.
- Tước hiệu và lãnh địa kết hợp: Thuật ngữ chỉ cả tước vị công tước và vùng đất đi kèm với tước vị đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Duchy of Cornwall provides an income for the heir to the British throne. (Lãnh địa Cornwall cung cấp thu nhập cho người thừa kế ngai vàng Anh.)
- In medieval times, a powerful duke could rule over a large duchy. (Vào thời trung cổ, một công tước quyền lực có thể cai trị một lãnh địa công tước rộng lớn.)
- The title and the associated duchy were granted by the king. (Tước hiệu và lãnh địa công tước đi kèm đã được nhà vua ban tặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grand Duchy": Đại Công quốc, một lãnh thổ được cai trị bởi một Đại Công tước (Grand Duke), thường có quyền tự trị cao hơn một công quốc thông thường.
- Luxembourg is a sovereign state that is also a grand duchy. (Luxembourg là một quốc gia có chủ quyền và cũng là một đại công quốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Duke (n): Công tước (nam) - người cai trị một công quốc.
- Duchess (n): Nữ công tước - người cai trị một công quốc hoặc là vợ của một công tước.
- Ducal (adj): (Thuộc về) công tước hoặc công quốc.
- The ducal palace was very impressive. (Cung điện của công tước rất ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Dukedom: Công quốc, lãnh địa công tước (nghĩa gần như tương đương, thường nhấn mạnh đến tước vị và lãnh thổ).
- Principality: Thân vương quốc, lãnh địa của một hoàng thân (prince). (Lưu ý: Không hoàn toàn đồng nghĩa, vì "principality" thường dành cho lãnh thổ của một hoàng tử).
Thành ngữ liên quan
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, địa lý chính trị hoặc quý tộc.
danh từ
- đất công tước
- tước công