decoy

/di'kɔi/
Học thuật
Thân thiện
decoy

A hunter places a wooden duck decoy on the calm surface of a pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mồi nhử, bẫy: Một vật thể, con vật hoặc người được sử dụng để thu hút sự chú ý dẫn dụ một mục tiêu vào tình huống nguy hiểm hoặc bị bắt.
    • Vật nghi trang: Trong quân sự, một vật giả hoặc mục tiêu giả được sử dụng để đánh lừa đối phương, làm họ lãng phí nguồn lực hoặc tiết lộ vị trí.
  2. Động từ:

    • Dụ dỗ, nhử mồi: Hành động sử dụng một decoy (mồi nhử) để lôi kéo ai đó hoặc cái đó vào một cái bẫy hoặc tình huống kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The hunters used a wooden duck as a decoy to attract real ones. (Những người thợ săn dùng một con vịt gỗ làm mồi nhử để thu hút những con vịt thật.)
    • The police car was just a decoy; the real officers were waiting nearby. (Chiếc xe cảnh sát chỉ một vật nghi trang; các cảnh sát thực sự đang đợigần đó.)
  • Động từ:

    • They managed to decoy the enemy troops away from the main camp. (Họ đã thành công trong việc dụ dỗ quân địch rời xa khỏi doanh trại chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To act as a decoy": Đóng vai trò làm mồi nhử.

    • The celebrity acted as a decoy to distract the paparazzi. (Người nổi tiếng đã đóng vai trò làm mồi nhử để đánh lạc hướng các tay săn ảnh.)
  • "Decoy operation": Chiến dịch nghi binh, sử dụng mồi nhử.

    • The success of the mission depended on a complex decoy operation. (Thành công của nhiệm vụ phụ thuộc vào một chiến dịch nghi binh phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Decoy duck (n): Vịt mồi, cò mồi (một loại decoy cụ thể dùng trong săn bắn chim nước).
    • The pond was full of decoy ducks placed by the hunters. (Cái ao đầy những con vịt mồi do các thợ săn đặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Bait (n): Mồi (thường thức ăn để nhử).
  • Lure (n/v): Vật nhử, mồi câu / Nhử, dụ dỗ.
  • Trap (n): Cái bẫy (nhấn mạnh đến chế bắt giữ hơn vật nhử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "decoy". Hành động thường được diễn đạt bằng "to decoy" hoặc "to use as a decoy".)

Thành ngữ liên quan
  • "A sitting duck": Mục tiêu dễ bị tấn công. (Mặc dù không chứa từ "decoy", nhưng khái niệm này liên quan khi nói về việc một decoy có thể biến thành mục tiêu dễ bị tấn công).
    • Without cover, the soldier felt like a sitting duck. (Không chỗ ẩn nấp, người lính cảm thấy mình như một mục tiêu dễ bị tấn công.)
decoy

A hunter places a wooden duck decoy on the calm surface of a pond.

danh từ
  1. hồ chăng lưới bẫy (để bẫy vịt trời)
  2. chim mồi
  3. cò mồi (bạc bịp) ((cũng) decoy duck)
  4. bẫy, mồi, ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  5. (quân sự) vật nghi trang (để dụ địch)
ngoại động từ
  1. đánh bẫy, giương bẫy, nhử mồi, thả mồi
  2. (nghĩa bóng) dụ dỗ, cám dỗ (một gái...)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "decoy"