techy
/'tetʃi/ Cách viết khác : (techy) /'tetʃi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay bực mình, dễ cáu kỉnh: Dùng để mô tả một người dễ bị kích động, khó chịu hoặc mất kiên nhẫn, thường phản ứng một cách cáu gắt.
- Hay sốt ruột: Chỉ trạng thái thiếu kiên nhẫn, dễ nóng lòng hoặc lo lắng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He becomes very techy when he's hungry. (Anh ấy trở nên rất dễ cáu khi đói.)
- Don't be so techy; the bus will arrive soon. (Đừng có sốt ruột thế; xe buýt sẽ tới sớm thôi.)
- Her techy response showed she was under a lot of pressure. (Phản ứng dễ bực mình của cô ấy cho thấy cô ấy đang chịu nhiều áp lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to get/be techy about something": trở nên cáu kỉnh hoặc sốt ruột về điều gì đó.
- She got techy about the constant delays. (Cô ấy trở nên sốt ruột vì những sự chậm trễ liên tục.)
"in a techy mood": trong tâm trạng dễ cáu gắt.
- Avoid asking him for favors when he's in a techy mood. (Tránh nhờ anh ta giúp đỡ khi anh ta đang trong tâm trạng dễ cáu.)
Biến thể và từ gần giống
- Tetchy (adj): Đây là cách viết biến thể phổ biến hơn của "techy", cùng mang nghĩa dễ cáu kỉnh, hay bực mình.
- Irritable (adj): Dễ cáu, dễ bị kích thích.
- Peevish (adj): Hay cáu kỉnh, khó chịu.
Từ đồng nghĩa
- Cranky: cáu kỉnh, khó chịu.
- Testy: nóng nảy, dễ nổi cáu.
- Fretful: hay lo lắng, bồn chồn.
- Nettlesome: (từ trang trọng) gây khó chịu, dễ làm người khác bực mình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "techy" do đây là một tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "techy" một cách đặc thù.)
tính từ
- hay bực mình; dễ bực mình
- hay sốt ruột