tacky
/'tæki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sặc sỡ, loè loẹt, rẻ tiền (về phong cách): Chỉ những thứ có vẻ ngoài lòe loẹt, thiếu tinh tế, thường cố gắng gây ấn tượng nhưng lại có vẻ rẻ tiền hoặc kém chất lượng.
- Hơi dính, chưa khô hẳn: Chỉ trạng thái của một chất lỏng đặc (như sơn, keo, vecni) khi nó đã khô bề mặt nhưng vẫn còn hơi dính khi chạm vào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (về phong cách):
- She thought the giant gold statue was incredibly tacky. (Cô ấy nghĩ bức tượng vàng khổng lồ đó vô cùng loè loẹt.)
- Wearing a formal suit to a beach party is considered tacky. (Mặc veston đến bữa tiệc trên bãi biển bị coi là thiếu tinh tế.)
- Tính từ (về trạng thái vật chất):
- Be careful—the paint on the door is still tacky. (Hãy cẩn thận—sơn trên cửa vẫn còn hơi dính.)
- Wait until the glue is no longer tacky before attaching the pieces. (Hãy đợi cho đến khi keo không còn dính nữa rồi mới ghép các mảnh lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be tacky": được dùng để chỉ một hành động hoặc lựa chọn thiếu tế nhị, không phù hợp với chuẩn mực xã hội.
- It would be tacky to ask about the price of their gift. (Sẽ là thiếu tế nhị nếu hỏi về giá món quà của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tackiness (danh từ): sự loè loẹt, sự dính.
- The tackiness of the decor was overwhelming. (Sự loè loẹt của cách trang trí thật choáng ngợp.)
- The tackiness of the surface is normal at this stage. (Độ dính của bề mặt là bình thường ở giai đoạn này.)
Từ đồng nghĩa
- Về phong cách: Gaudy (loè loẹt), tasteless (thiếu thẩm mỹ), vulgar (thô tục), cheap-looking (trông rẻ tiền).
- Về trạng thái vật chất: Sticky (dính), adhesive (có tính dính), gluey (dính như keo).
Từ trái nghĩa
- Về phong cách: Elegant (thanh lịch), tasteful (có thẩm mỹ), classy (sang trọng), refined (tinh tế).
- Về trạng thái vật chất: Dry (khô), set (đã đông cứng), hard (cứng).
tính từ
- dính; chưa khô (lớp tơn...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) sờn, xác xơ; tồi tàn