tetchy

/'tetʃi/ Cách viết khác : (techy) /'tetʃi/
Học thuật
Thân thiện
tetchy

The customer became tetchy after waiting in the long line.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ cáu kỉnh, dễ bực bội: "Tetchy" mô tả một người dễ trở nên khó chịu, bực mình hoặc cáu gắt, đặc biệt những lý do nhỏ nhặt.
    • Hay sốt ruột: Có thể chỉ trạng thái dễ nóng nảy, thiếu kiên nhẫn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He's been tetchy all morning because he didn't sleep well. (Anh ấy đã cáu kỉnh cả buổi sáng ngủ không ngon.)
    • Try not to ask too many questions; she's feeling a bit tetchy today. (Cố gắng đừng hỏi quá nhiều câu hỏi; hôm nay ấy cảm thấy hơi dễ bực bội.)
    • The long wait made the customers tetchy. (Việc chờ đợi lâu làm các khách hàng trở nên sốt ruột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In a tetchy mood": trong tâm trạng dễ cáu gắt.

    • Be careful when you talk to the boss; he's in a tetchy mood. (Hãy cẩn thận khi nói chuyện với ông chủ; ông ấy đang trong tâm trạng dễ cáu gắt.)
  • "Grow/Become tetchy": trở nên cáu kỉnh.

    • The debate grew tetchy as neither side would compromise. (Cuộc tranh luận trở nên căng thẳng khi không bên nào chịu thỏa hiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Techy (adj): Đây một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "tetchy" với nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Irritable: dễ cáu, dễ bị kích thích.
  • Testy: cáu kỉnh, nóng nảy.
  • Cranky: cáu bẳn, khó chịu.
  • Peevish: hay cáu, hay gắt gỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tetchy")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tetchy")

tetchy

The customer became tetchy after waiting in the long line.

tính từ
  1. hay bực mình; dễ bực mình
  2. hay sốt ruột

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tetchy"