douche
/du:ʃ/
Học thuậtThân thiện
A patient uses a douche for personal hygiene as directed by a healthcare provider.
Định nghĩa
Danh từ:
- Vòi tắm hương sen: Một thiết bị phun nước, thường dùng để vệ sinh hoặc tắm rửa.
- Sự tắm bằng vòi hương sen: Hành động sử dụng vòi nước để tắm hoặc vệ sinh.
- (Y học) Dụng cụ thụt rửa; sự thụt rửa: Một dụng cụ nhỏ, thường là một bình có vòi, dùng để bơm một dòng nước hoặc dung dịch vào một khoang cơ thể (đặc biệt là âm đạo hoặc ruột) để làm sạch hoặc điều trị.
Động từ:
- Tắm bằng vòi hương sen: Hành động làm sạch bằng cách sử dụng một dòng nước phun.
- (Y học) Thụt rửa: Hành động làm sạch một khoang cơ thể bằng cách bơm vào đó một dòng nước hoặc dung dịch.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She bought a new douche for personal hygiene. (Cô ấy đã mua một cái vòi tắm vệ sinh mới.)
- The doctor recommended a saline douche. (Bác sĩ khuyên nên thụt rửa bằng nước muối sinh lý.)
Động từ:
- It is important to douche properly to avoid infections. (Việc thụt rửa đúng cách là quan trọng để tránh nhiễm trùng.)
- Some people douche as part of their daily routine. (Một số người tắm vòi sen như một phần thói quen hàng ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vaginal douche": Dụng cụ hoặc hành động thụt rửa âm đạo.
- Many health experts advise against frequent use of vaginal douches. (Nhiều chuyên gia sức khỏe khuyên không nên sử dụng dụng cụ thụt rửa âm đạo thường xuyên.)
"Medicated douche": Dung dịch hoặc quy trình thụt rửa có chứa thuốc.
- The medicated douche was prescribed to treat the infection. (Dung dịch thụt rửa có thuốc được kê đơn để điều trị nhiễm trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Douching (danh động từ): Hành động thụt rửa.
- Douching is not considered necessary for feminine hygiene. (Hành động thụt rửa không được coi là cần thiết cho vệ sinh phụ nữ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa y học):
- Syringe: Ống tiêm, bơm tiêm (có thể dùng để thụt).
- Irrigator: Dụng cụ thụt rửa.
- Động từ (nghĩa y học):
- Irrigate: Thụt rửa, rửa.
- Rinse: Xối rửa, súc rửa.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "douche" trong tiếng Anh-Mỹ thông tục (slang) còn có thể được dùng như một từ lóng mang nghĩa xúc phạm để chỉ một người đàn ông khó chịu, đáng khinh. Tuy nhiên, nghĩa này KHÔNG phải là nghĩa chính thức hay y học và cần tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật.
- Ví dụ (lóng, không trang trọng): He acted like a complete douche at the party. (Hắn ta cư xử như một tên khốn toàn diện ở bữa tiệc.)
A patient uses a douche for personal hygiene as directed by a healthcare provider.
danh từ
- vòi tắm hương sen; sự tắm bằng vòi hương sen
- (y học) cái thụt; sự thụt rửa (ruột...)
động từ
- tắm bằng vòi hương sen
- (y học) thụt rửa