redress
/ri'dres/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự sửa chữa, sự uốn nắn (sai lầm, tật xấu): Hành động khắc phục hoặc sửa lại một điều gì đó sai trái hoặc không công bằng.
- Sự đền bù, sự bồi thường: Hành động hoặc khoản tiền được cung cấp để bù đắp cho một tổn thất hoặc thiệt hại đã gây ra.
Ngoại động từ:
- Sửa chữa, khắc phục (một sai lầm, bất công): Hành động làm cho đúng lại, sửa lại một tình huống sai trái.
- Đền bù, bồi thường: Hành động bù đắp cho một thiệt hại hoặc mất mát.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The victims sought legal redress for the damages. (Các nạn nhân tìm kiếm sự đền bù pháp lý cho những thiệt hại.)
- There is no effective redress for such a violation. (Không có biện pháp khắc phục hiệu quả nào cho một sự vi phạm như vậy.)
Ngoại động từ:
- The company promised to redress the balance by hiring more women. (Công ty hứa sẽ khôi phục sự cân bằng bằng cách tuyển dụng thêm phụ nữ.)
- The new law aims to redress historical injustices. (Luật mới nhằm mục đích sửa chữa những bất công trong lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to seek redress": tìm kiếm sự đền bù/sửa chữa (thường thông qua thủ tục pháp lý hoặc chính thức).
- Citizens can seek redress through the courts. (Công dân có thể tìm kiếm sự đền bù thông qua tòa án.)
"to redress the balance": khôi phục lại sự cân bằng, sửa chữa một tình trạng mất cân đối.
- The scholarship program was created to redress the balance of educational opportunities. (Chương trình học bổng được tạo ra để khôi phục sự cân bằng về cơ hội giáo dục.)
Biến thể và từ gần giống
- Redressal (danh từ): Một biến thể khác của "redress" với nghĩa tương tự, chỉ sự sửa chữa hoặc đền bù.
- Redressive (tính từ): Có tính chất sửa chữa, khắc phục.
- The government took redressive measures. (Chính phủ đã thực hiện các biện pháp khắc phục.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Compensation (sự bồi thường), reparation (sự đền bù), remedy (biện pháp khắc phục), correction (sự sửa chữa).
- Động từ: Compensate (bồi thường), rectify (sửa chữa), correct (sửa sai), remedy (chữa trị, khắc phục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "redress".)
Thành ngữ liên quan
- "A grievance that cries out for redress": Một bất bình/khiếu nại đòi hỏi phải được giải quyết, sửa chữa một cách cấp thiết.
- The unfair taxation was a grievance that cried out for redress. (Việc đánh thuế bất công là một bất bình đòi hỏi phải được khắc phục.)
danh từ
- sự sửa lại, sự uốn nắn (sai lầm, tật xấu...)
- sự đền bù, sự bồi thường
ngoại động từ
- sửa cho thẳng lại
- sửa lại, uốn nắn
- to redress a wrongsửa một sự sai, sửa một sự bất công
- khôi phục
- to redress the balance of...khôi phục
- to redress the balance of...khôi phục thế can bằng của...
- đền bù, bồi thường
- to redress damageđền bù sự thiệt hại
- (rađiô) nắn điện