remedy

/'remidi/
Học thuật
Thân thiện
remedy

She took a natural remedy for her headache.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phương thuốc, cách chữa trị: Một chất hoặc phương pháp dùng để chữa bệnh hoặc giảm đau.
    • Biện pháp khắc phục, giải pháp: Một hành động hoặc phương pháp được thực hiện để sửa chữa hoặc giải quyết một vấn đề, tình huống xấu hoặc sai sót.
    • Sự đền bù, sự bồi thường (pháp ): Một biện pháp được tòa án áp dụng để sửa chữa một tổn hại hoặc vi phạm quyền lợi.
  2. Ngoại động từ:

    • Chữa trị, khắc phục: Hành động sử dụng một phương thuốc hoặc biện pháp để chữa một căn bệnh hoặc sửa chữa một tình huống xấu.
    • Sửa chữa, khắc phục: Hành động làm cho một tình huống sai trở nên đúng đắn hoặc tốt hơn.
    • Đền bù, bù đắp: Hành động bồi thường hoặc sửa chữa một tổn thất hoặc sai lầm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Honey is a popular home remedy for a sore throat. (Mật ong một phương thuốc dân gian phổ biến để chữa đau họng.)
    • The new law provides a legal remedy for consumers. (Luật mới cung cấp một biện pháp pháp để khắc phục cho người tiêu dùng.)
    • There is no easy remedy for this complex social issue. (Không biện pháp khắc phục dễ dàng nào cho vấn đề xã hội phức tạp này.)
  • Ngoại động từ:

    • This medicine can help remedy your headache. (Thuốc này có thể giúp chữa trị cơn đau đầu của bạn.)
    • We must find a way to remedy this mistake before it's too late. (Chúng ta phải tìm cách khắc phục sai lầm này trước khi quá muộn.)
    • The company promised to remedy the damage caused by the oil spill. (Công ty hứa sẽ khắc phục thiệt hại do vụ tràn dầu gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To seek a remedy": tìm kiếm một giải pháp hoặc biện pháp khắc phục.

    • The patient sought a remedy for his chronic pain. (Bệnh nhân tìm kiếm một phương thuốc cho cơn đau mãn tính của mình.)
  • "To have no remedy but to...": không còn cách nào khác ngoài việc...

    • He had no remedy but to apologize. (Anh ta không còn cách nào khác ngoài việc xin lỗi.)
  • "A remedy in law": biện pháp pháp , phương thức khắc phục theo luật định.

    • Filing a lawsuit is a common remedy in law for breach of contract. (Khởi kiện một biện pháp pháp phổ biến cho việc vi phạm hợp đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Remedial (adj): tính chất chữa trị, khắc phục; bổ túc.

    • She is taking a remedial math class. ( ấy đang tham gia một lớp học bổ túc môn toán.)
  • Remediable (adj): có thể chữa được, có thể sửa chữa được.

    • The problem is serious but remediable. (Vấn đề nghiêm trọng nhưng có thể khắc phục được.)
  • Irremediable (adj): không thể chữa được, không thể cứu vãn.

    • The damage to the ecosystem was irremediable. (Thiệt hại đối với hệ sinh thái không thể khắc phục được.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Cure (phương pháp chữa bệnh), solution (giải pháp), fix (cách sửa chữa), redress (sự đền bù).
  • Động từ: Cure (chữa khỏi), fix (sửa chữa), rectify (sửa cho đúng), redress (đền bù).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "remedy" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "to remedy").

Thành ngữ liên quan
  • "The remedy is worse than the disease": Biện pháp khắc phục còn tệ hơn vấn đề cần giải quyết.
    • Raising taxes to solve the deficit might be a case where the remedy is worse than the disease. (Tăng thuế để giải quyết thâm hụt ngân sách có thể trường hợp biện pháp khắc phục còn tệ hơn căn bệnh.)
remedy

She took a natural remedy for her headache.

danh từ
  1. thuốc, phương thuốc; cách điều trị, cách chữa cháy
  2. phương pháp cứu chữa, biện pháp sửa chữa
  3. sự đền bù; sự bồi thường
  4. sai suất (trong việc đúc tiền)
ngoại động từ
  1. cứu chữa, chữa khỏi
  2. sửa chữa
  3. đền bù, bù đắp
    • final victory will remedy all set-backs
      thắng lợi cuối cùng sẽ đền bù lại những thất bại đã qua

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "remedy"