discipline

/'disiplin/
Học thuật
Thân thiện
discipline

The coach emphasizes discipline during the team's practice.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Kỷ luật: Một hệ thống các quy tắc về hành vi hoặc sự rèn luyện nhằm tạo ra sự tự chủ, hiệu quả trật tự.
    • Môn học, ngành học: Một nhánh kiến thức hoặc lĩnh vực nghiên cứu được giảng dạy thực hành trong học thuật.
    • Sự trừng phạt, hình phạt: Hành động sửa chữa hoặc trừng phạt để duy trì trật tự hoặc kỷ luật.
  2. Động từ:

    • Rèn luyện, khép vào kỷ luật: Hành động đào tạo hoặc uốn nắn ai đó để họ tuân theo các quy tắc hoặc tiêu chuẩn cụ thể.
    • Trừng phạt: Hành động trừng phạt hoặc sửa chữa ai đó đã vi phạm quy tắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Military life requires strict discipline. (Cuộc sống quân đội đòi hỏi kỷ luật nghiêm ngặt.)
    • Academic discipline is essential for success. (Kỷ luật học tập điều cần thiết để thành công.)
    • Sociology is a social science discipline. (Xã hội học một môn học thuộc khoa học xã hội.)
    • The teacher imposed a harsh discipline for cheating. (Giáo viên đã áp dụng một hình phạt nặng gian lận.)
  • Động từ:

    • Parents must discipline their children with love. (Cha mẹ phải rèn luyện con cái bằng tình yêu thương.)
    • The coach disciplined the team for being late. (Huấn luyện viên đã phạt cả đội đến muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Self-discipline": kỷ luật tự giác, khả năng kiểm soát bản thân thúc đẩy bản thân hành động.

    • Achieving long-term goals requires great self-discipline. (Đạt được các mục tiêu dài hạn đòi hỏi kỷ luật tự giác cao.)
  • "To discipline oneself": tự rèn luyện bản thân.

    • She disciplined herself to study for two hours every night. ( ấy tự rèn luyện bản thân để học hai giờ mỗi đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Disciplined (adj): kỷ luật, được rèn luyện.

    • He is a very disciplined student. (Anh ấy một học sinh rất kỷ luật.)
  • Disciplinary (adj): thuộc về kỷ luật, tính chất kỷ luật.

    • The company will take disciplinary action. (Công ty sẽ hành động kỷ luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (kỷ luật): Order (trật tự), control (sự kiểm soát), regulation (quy định).
  • Danh từ (môn học): Field (lĩnh vực), subject (môn học), branch (nhánh).
  • Danh từ (hình phạt): Punishment (sự trừng phạt), penalty (hình phạt).
  • Động từ (rèn luyện): Train (đào tạo), instruct (hướng dẫn), drill (luyện tập).
  • Động từ (trừng phạt): Punish (phạt), correct (sửa chữa), chastise (trừng trị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "discipline" với một giới từ để tạo nghĩa mới đặc thù.)

Thành ngữ liên quan
  • "To apply discipline": áp dụng kỷ luật.

    • The new manager decided to apply strict discipline in the office. (Người quản lý mới quyết định áp dụng kỷ luật nghiêm khắc trong văn phòng.)
  • "A lapse in discipline": sự sa sút/sự vi phạm kỷ luật.

    • The soldier's mistake was a serious lapse in discipline. (Sai lầm của người lính một sự vi phạm kỷ luật nghiêm trọng.)
discipline

The coach emphasizes discipline during the team's practice.

danh từ
  1. kỷ luật
    • to keep under strict discipline
      bắt theo kỷ luật nghiêm ngặt
    • a breach of discipline
      sự phạm kỷ luật
  2. sự rèn luyện trí óc
  3. nhục hình; sự trừng phạt
  4. (tôn giáo) sự hành xác (để tỏ sự ăn năn)
  5. (từ cổ,nghĩa cổ), quân sự luyện tập
  6. (từ cổ,nghĩa cổ) môn học
ngoại động từ
  1. khép vào kỷ luật, đưa vào kỷ luật
  2. rèn luyện
  3. trừng phạt, đánh đập