field
Danh từ:
- Cánh đồng, đồng ruộng: Một khu vực đất trống rộng lớn, thường được sử dụng để trồng trọt hoặc chăn thả gia súc.
- Lĩnh vực, phạm vi: Một chuyên ngành, ngành nghề hoặc phạm vi hoạt động, nghiên cứu cụ thể.
- Sân (thi đấu): Khu vực được quy định cho một môn thể thao nào đó.
- Chiến trường: Nơi diễn ra các hoạt động quân sự hoặc một trận đánh.
- (Vật lý) Trường: Một vùng không gian chịu ảnh hưởng của một lực nào đó, như lực điện từ hoặc trọng lực.
- Tập hợp người tham gia: Toàn bộ các đối thủ, vận động viên tham gia vào một cuộc thi hoặc sự kiện thể thao.
Động từ:
- (Thể thao) Đội hình ra sân, đưa vào sân: Hành động đưa một đội hoặc cầu thủ ra thi đấu.
- (Thể thao) Chặn và trả bóng: Trong các môn như cricket, hành động chặn bóng từ một cú đánh và ném trả lại.
- Trả lời, xử lý (câu hỏi, vấn đề): Ứng phó một cách thành công với các câu hỏi hoặc tình huống khó khăn.
Danh từ:
- The cows were grazing in the green field. (Những con bò đang gặm cỏ trên cánh đồng xanh.)
- She is an expert in the field of artificial intelligence. (Cô ấy là chuyên gia trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.)
- The players ran onto the football field. (Các cầu thủ chạy ra sân bóng đá.)
- This ancient castle was once a bloody field. (Tòa lâu đài cổ này từng là một chiến trường đẫm máu.)
- The experiment measured changes in the magnetic field. (Thí nghiệm đo lường sự thay đổi trong từ trường.)
Động từ:
- The team will field three new players in the next match. (Đội bóng sẽ đưa ba cầu thủ mới ra sân trong trận đấu tới.)
- The fielder fielded the ball cleanly and threw it to the wicketkeeper. (Người chặn bóng xử lý bóng gọn gàng và ném cho người giữ gôn.)
- The CEO skillfully fielded all the tough questions from the press. (Tổng giám đốc đã khéo léo trả lời tất cả những câu hỏi hóc búa từ giới báo chí.)
"To hold the field": Giữ vững vị trí, duy trì quan điểm hoặc ưu thế.
- His theory held the field for over a decade. (Học thuyết của ông ấy đã giữ vị trí thống trị trong hơn một thập kỷ.)
"To take the field": Bắt đầu thi đấu (thể thao) hoặc bắt đầu hành quân (quân sự).
- The soldiers took the field at dawn. (Những người lính bắt đầu hành quân vào lúc bình minh.)
"A level playing field": Một sân chơi bình đẳng, nơi mọi người có cơ hội ngang nhau.
- The new regulations aim to create a level playing field for all businesses. (Các quy định mới nhằm tạo ra một sân chơi bình đẳng cho tất cả doanh nghiệp.)
Fieldwork (n): Công việc thực địa, nghiên cứu được tiến hành bên ngoài phòng thí nghiệm hoặc văn phòng.
- Anthropologists often rely on fieldwork for their data. (Các nhà nhân chủng học thường dựa vào công việc thực địa để thu thập dữ liệu.)
Field trip (n): Chuyến đi thực tế, tham quan (thường của học sinh, sinh viên).
- Airfield (n): Sân bay, bãi đáp cho máy bay. (Lưu ý: Đây là một từ ghép, không phải nghĩa cơ bản của "field").
- Danh từ (cánh đồng): Meadow (đồng cỏ), pasture (bãi chăn thả), plain (đồng bằng).
- Danh từ (lĩnh vực): Domain (lãnh vực), area (khu vực), discipline (chuyên ngành), sphere (phạm vi).
- Động từ (trả lời): Handle (xử lý), deal with (đối phó với), answer (trả lời).
- Field questions: Trả lời (một loạt) câu hỏi.
- The spokesperson was prepared to field questions about the new policy. (Người phát ngôn đã sẵn sàng trả lời các câu hỏi về chính sách mới.)
"To play the field": (Nghĩa bóng) Không cam kết với một mối quan hệ nào, tìm hiểu nhiều người; (Thể thao) thi đấu trên nhiều sân khác nhau.
- He's not ready to settle down; he's still playing the field. (Anh ấy chưa sẵn sàng ổn định; anh ấy vẫn đang tìm hiểu nhiều người.)
"Out in left field": Kỳ quặc, không thực tế, hoặc hoàn toàn sai lầm (xuất phát từ vị trí ngoài cùng bên trái trong sân bóng chày, thường ít xảy ra hành động).
- His proposal came from way out in left field. (Đề xuất của anh ta thật kỳ quặc/không thực tế.)
- đồng ruộng, cánh đồng
- mỏ, khu khai thác
- bâi chiến trường; nơi hành quân; trận đánh
- to hold the fieldgiữ vững trận địa
- to take the fieldbắt đầu hành quân
- sân (bóng đá, crickê)
- các đấu thủ, các vận động viên, các người dự thi, các ngựa dự thi
- dải (băng tuyết...)
- nên (huy hiệu)
- lĩnh vực (hoạt động), phạm vi (quan sát...)
- of art fieldlĩnh vực nghệ thuật
- a wide field of visionnhãn quan rộng rãi
- (vật lý) trường
- magnetic fieldtừ trường
- electric fieldđiện trường
- (thể dục,thể thao) chặn và ném trả lại (bóng crickê)
- đưa (đội bóng) ra sân
- (thể dục,thể thao) làm người chặn bóng (crickê)